Pacific Stone Venture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN DOANH THáI BìNH DươNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$131.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108718420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7DHX3X |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Km 4, tỉnh lộ 70, thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC STONE VENTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 4, tỉnh lộ 70, thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84988085855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 251512 | 切割大理石块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $100.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $30.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aarohi Exports | 印度 | 4 | $57.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Tirupati Exports & Imports | 印度 | 5 | $42.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Mocapor Comércio e Indústria de Mármores, S.A. | 葡萄牙 | 1 | $30.5K | 石灰质建筑石料、石灰石制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 花岗岩制品 | AAROHI EXPORTS | 印度 | $16.7K |
| 2024-04-08 | 花岗岩制品 | AAROHI EXPORTS | 印度 | $7.7K |
| 2024-04-08 | 花岗岩制品 | AAROHI EXPORTS | 印度 | $5.0K |
| 2023-09-18 | 切割大理石块 | MOCAPOR COMERCIO E INDUSTRIA DE MARMORES SA | 葡萄牙 | $30.5K |
| 2023-08-30 | 花岗岩制品 | TIRUPATI EXPORTS & IMPORTS | 印度 | $7.1K |
| 2023-08-08 | 花岗岩制品 | TIRUPATI EXPORTS & IMPORTS | 印度 | $7.1K |
| 2023-07-25 | 简单切割花岗岩 | TIRUPATI EXPORTS & IMPORTS | 印度 | $6.9K |
| 2023-07-06 | 简单切割花岗岩 | TIRUPATI EXPORTS & IMPORTS | 印度 | $7.0K |
| 2023-04-10 | 花岗岩制品 | AAROHI EXPORTS | 印度 | $13.8K |
| 2023-01-12 | 花岗岩制品 | AAROHI EXPORTS | 印度 | $14.5K |