Khanh An PT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PT KHáNH AN
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$42.2K
出口金额
—
最近进口
2025-06-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109115834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RS05PA |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Cụm 4, Xã Phụng Thượng, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PT KHÁNH AN |
| 企业英文名称 | KHANH AN PT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 4, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $40.6K |
| 日本 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huge Gain Holdings Vietnam Ltd. | 越南 | 13 | $40.6K | 其他塑料废料、硫酸 |
| Jvi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 其他石制品、人造纺织袋 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 塑编袋 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-03-13 | PP/PE编织袋 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-01-16 | 塑编袋 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-12-03 | 塑编袋 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-10-23 | 塑编袋 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-08-30 | 塑编袋 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-07-27 | PP/PE编织袋 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-07-08 | 塑编袋 | JVI CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-06-24 | 塑编袋 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-04-15 | PP/PE编织袋 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $3.5K |