Hoanh Kiet Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNH KIệT
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$4.18M
出口金额
—
最近进口
2023-09-06
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801280361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHSGD22 |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Tổ 8, Khu phố Bình Giang 2, Phường Sơn Giang, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNH KIỆT |
| 企业英文名称 | HOANH KIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Khu phố Bình Giang 2, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946393435 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $2.40M |
| 中国 | 10 | $1.79M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 6 | $1.11M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 5 | $934.0K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Jingxi City Hongzhou Agricultural Development Professional Cooperative | 越南 | 5 | $917.4K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Jingxi City Tongde Agricultural Cooperatives | 中国 | 2 | $348.1K | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Jingxi Hongzhou Agricultural Development Professional Cooperative | 中国 | 2 | $329.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Dongxing City Shunyang Border People's Mutual Assistance Group | 越南 | 1 | $188.6K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 1 | $178.5K | 去壳腰果 |
| Jingxi City Tongde Agricultural Professional Cooperatives | 越南 | 1 | $177.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $191.9K |
| 2023-08-26 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $193.8K |
| 2023-08-17 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $121.1K |
| 2023-08-17 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $71.7K |
| 2023-08-15 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $71.7K |
| 2023-08-15 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $121.1K |
| 2023-08-02 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $178.5K |
| 2023-07-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $190.9K |
| 2023-07-13 | 去壳腰果 | JINGXI CITY TONGDE AGRICULTURAL COOPERATIVES | 中国 | $117.9K |
| 2023-07-13 | 坚果及种子 | JINGXI CITY TONGDE AGRICULTURAL COOPERATIVES | 中国 | $54.8K |