VAM Lumber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ NHậT THàNH
172
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703076664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7DPE8F |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | 194/81 đường ĐT743A, Khu Phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ NHẬT THÀNH |
| 企业英文名称 | VAM LUMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 194/81 đường ĐT743A, Khu Phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84972938957 |
| 邮箱 | toan.gonhatthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $919.8K |
| 奥地利 | 22 | $676.4K |
| 加拿大 | 12 | $462.7K |
| 法国 | 8 | $444.2K |
| 波兰 | 19 | $334.4K |
| 克罗地亚 | 13 | $301.1K |
| 德国 | 18 | $288.8K |
| 比利时 | 4 | $193.8K |
| 越南 | 32 | $168.7K |
| 波黑 | 2 | $49.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EHP European Hardwood Production GmbH | 德国 | 16 | $475.5K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 19 | $411.1K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Cherry Forest Veneers Ltd. | 加拿大 | 11 | $397.1K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 23 | $377.5K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| ITS Wood Asia Ltd. | 比利时 | 6 | $281.7K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| EHP European Hardwood Production GmbH | 德国 | 6 | $200.9K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 |
| Jacob Jurgensen Wood GmbH | 德国 | 6 | $173.1K | 6mm以上松木、6毫米以上白蜡木 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $156.3K | 薄硬木胶合板、木颗粒 |
| Heiter International Trade GmbH | 德国 | 6 | $115.7K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Khang Dat Co., Ltd. | 越南 | 9 | $49.2K | 6毫米以上橡木、橡木原木 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $25.4K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $25.4K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上白蜡木 | JACOB JURGENSEN WOOD GMBH | 克罗地亚 | $13.9K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上白蜡木 | JACOB JURGENSEN WOOD GMBH | 克罗地亚 | $13.9K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上白蜡木 | JACOB JURGENSEN WOOD GMBH | 克罗地亚 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上白蜡木 | JACOB JURGENSEN WOOD GMBH | 克罗地亚 | $14.2K |
| 2026-04-06 | 橡木原木 | GREENFIELD LLC | 美国 | $43.9K |
| 2026-04-06 | 橡木原木 | GREENFIELD LLC | 美国 | $26.0K |