VAM Lumber Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 6毫米以上橡木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ NHậT THàNH

206
进口笔数
0
出口笔数
$4.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $441.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $157.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $208.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $201.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $289.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $181.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $183.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $441.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $162.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $342.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $182.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $265.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $372.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $157.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $208.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $201.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $289.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $181.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $183.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $441.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $162.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $342.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $182.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $265.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $372.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703076664
企查查编码QVNU7DPE8F
成立日期2022-08-09
联系地址194/81 đường ĐT743A, Khu Phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ NHẬT THÀNH
企业英文名称VAM LUMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址194/81 đường ĐT743A, Khu Phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84972938957
邮箱toan.gonhatthanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
440399其他粗加工木材
4407956毫米以上白蜡木
440391橡木原木
440792山毛榉木厚板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国52$1.39M
加拿大18$711.2K
奥地利23$697.1K
法国9$461.3K
波兰20$351.2K
克罗地亚13$301.1K
德国18$288.8K
比利时5$244.6K
越南43$236.2K
波黑2$49.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EHP European Hardwood Production GmbH德国23$697.1K山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木
Cherry Forest Veneers Ltd.加拿大17$654.1K440310、其他粗加工木材
Baillie Lumber Co.喀麦隆23$539.1K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Timberlink ApS丹麦24$394.3K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
ITS Wood Asia Ltd.比利时6$281.7K其他粗加工木材、橡木原木
Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd.越南39$223.7K薄硬木胶合板、木颗粒
Jacob Jurgensen Wood GmbH德国8$204.6K6mm以上松木、6毫米以上白蜡木
Heiter International Trade GmbH德国6$115.7K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国5$67.6K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Khang Dat Co., Ltd.越南9$49.2K6毫米以上橡木、橡木原木

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他粗加工木材Jacob Jurgensen Wood GmbH美国$15.8K
2026-07-28其他粗加工木材Cherry Forest Veneers Ltd.加拿大$34.3K
2026-07-22其他粗加工木材ITS WOOD ASIA LTD比利时$27.2K
2026-07-22其他粗加工木材ITS WOOD ASIA LTD比利时$23.7K
2026-07-16其他粗加工木材Cherry Forest Veneers Ltd.加拿大$14.6K
2026-07-16其他粗加工木材Cherry Forest Veneers Ltd.加拿大$7.3K
2026-07-16其他粗加工木材Cherry Forest Veneers Ltd.加拿大$35.0K
2026-07-16其他粗加工木材Cherry Forest Veneers Ltd.美国$8.5K
2026-07-13橡木原木Greenfield LLC美国$46.0K
2026-07-09山毛榉木厚板EHP European Hardwood Production GmbH奥地利$10.4K

相关企业 · 同类产品

VAM Lumber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →