Mien Nam Industry Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cơ Khí Công Nghiệp Miền Nam
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$325.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-22
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312187868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DCHW2E |
| 成立日期 | 2013-03-16 |
| 联系地址 | 29 Trần Thủ Độ, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP MIỀN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84933844209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $276.4K |
| 缅甸 | 5 | $49.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $121.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sun Tech Battery Components Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.2K | 原电池零件、丁酮 |
| PEB Steel Myanmar Ltd. | 缅甸 | 5 | $49.1K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 4 | $31.2K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.7K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.5K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 运输起重机 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2025-11-22 | 运输起重机 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2025-11-22 | 运输起重机 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2025-11-20 | 运输起重机 | Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | $20.3K |
| 2025-11-20 | 运输起重机 | Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | $20.3K |
| 2025-11-20 | 运输起重机 | Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | $20.3K |
| 2025-09-16 | 电动滑轮提升机 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $6.8K |
| 2025-09-16 | 电动滑轮提升机 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $6.8K |
| 2025-05-30 | 绝缘电线 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-05-30 | 铁道钢轨 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |