Sunshine Solutions & System Integrated Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và TíCH HợP Hệ THốNG SUNSHINE
1
进口笔数
105
出口笔数
$599
进口金额
$1.57M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311807318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10HDD2P |
| 成立日期 | 2012-05-28 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Vietcomreal, Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ TÍCH HỢP HỆ THỐNG SUNSHINE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842838950858 |
| 邮箱 | info@sunshinesolutions.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $599 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $1.57M |
| 马来西亚 | 1 | $599 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 1 | $599 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 11 | $608.3K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 24 | $371.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $199.7K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $197.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Cactus Wellhead Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.7K | 土方机械零件、螺纹螺母 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 2 | $18.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 4 | $10.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.3K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CACTUS WELLHEAD VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-12 | 10公斤以下便携电脑 | CACTUS WELLHEAD VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 10公斤以下便携电脑 | CACTUS WELLHEAD VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CACTUS WELLHEAD VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 10公斤以下便携电脑 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 10公斤以下便携电脑 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 10公斤以下便携电脑 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 10公斤以下便携电脑 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |