BMA Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$83.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108715846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWUY6AH |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Số nhà 57, ngách 6/46, phố Do Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BMA VIET NAM SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57, ngách 6/46, phố Do Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84902058002 |
| 邮箱 | bmavina.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $83.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.8K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.9K | 其他电路开关装置、70-150克非织造布 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.4K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 塑料容器、其他纸制品 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 自粘塑料卷 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-08-27 | 自粘塑料卷 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-03-08 | 自粘塑料卷 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $355 |
| 2024-12-28 | 初级硅氧烷 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-04 | 自粘塑料卷 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $358 |
| 2024-06-18 | 自粘塑料卷 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $357 |
| 2024-05-07 | 初级硅氧烷 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-03-01 | 聚合物基油漆 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $622 |
| 2024-01-04 | 自粘塑料卷 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $370 |
| 2023-12-08 | 塑料管 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $49 |