Imall Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 工业干燥机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IMALL VIệT NAM

26
进口笔数
30
出口笔数
$50.7K
进口金额
$32.8K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-27
最近出口
14
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $252 · 2 笔2023-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $919 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $418 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $762 · 1 笔2024-10进口 $9.3K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $965 · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $815 · 1 笔出口 $162 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $252 · 2 笔2023-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $919 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $418 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $762 · 1 笔2024-10进口 $9.3K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $965 · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $815 · 1 笔出口 $162 · 2 笔

工商档案

企业注册号0316161476
企查查编码QVNH3KURMT
成立日期2020-02-25
联系地址52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
企业英文名称IMALL VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址52/1A Huỳnh Văn Nghệ, khu phố 7, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话02838828382
邮箱imallvn.cty@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
903020示波器
901580测量仪器
841989温控处理设备
852589其他电视摄像机
854320信号发生器
902580组合测量仪器
902789分析仪器
903089其他9030仪器
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
841939工业干燥机
901600高精度天平
820320钳子镊子
820890其他机器刀具
901730测量仪器
902480非金属测试机
902519非液体温度计
902590测量仪器
902789分析仪器
902810气体计量仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$25.2K
印度6$10.3K
美国2$8.3K
中国台湾4$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$32.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R&D Instrument Services印度6$10.3K压力测量仪、手动气泵
Nielsen-Kellerman Co.美国2$8.3K测量仪器、组合测量仪器
Pintek Electronics Co., Ltd.中国台湾4$7.0K辐射检测仪器、示波器
Uni-Trend Technology (Hong Kong) Limited中国香港2$5.6K万用表、电测仪表
Hefei Symor Instrument Co., Ltd.中国1$5.2K温控处理设备、藤柳家具
Laryee Technology Co., Ltd.中国1$3.2K非金属测试机、金属测试机
OWON Overseas Ltd.中国2$3.0K示波器、静止变流器
HUATO ELECTRIC CO LTD中国香港1$2.2K组合测量仪器、非液体温度计
HV Hipot Electric Co., Ltd.中国1$2.0K电测仪表、其他9030仪器
Beijing Xiheng Technology Co., Ltd.中国2$1.1K压力测量仪、液体气体测量仪

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南7$11.1K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Innovative Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.2K塑料包装箱、LED发光二极管
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.0K染色棉针织布、染色合成针织布
Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$2.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Arizon Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.4K自粘纸板、其他涂布纸
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南2$2.2K其他塑料制品、其他电子IC
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南2$596瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南2$596其他钢铁制品、其他塑料制品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$418其他铝制品、其他钢铁制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南2$252电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24光学分光仪Lisun Group (Hong Kong) Ltd.中国$815
2026-01-14压力测量仪R&D Instrument Services印度$935
2026-01-07压力测量仪R&D Instrument Services印度$935
2025-12-18示波器Pintek Electronics Co., Ltd.中国台湾$1.1K
2025-12-08记录仪器HV Hipot Electric Co., Ltd.中国$2.0K
2025-11-17压力测量仪R&D Instrument Services印度$685
2025-11-10压力测量仪R&D Instrument Services印度$720
2025-09-05示波器OWON Overseas Ltd.中国$115
2025-09-05静止变流器OWON Overseas Ltd.中国$560
2025-09-05示波器OWON Overseas Ltd.中国$145

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27非金属测试机LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$81
2026-03-25非金属测试机Lixil Vietnam Co., Ltd.—$81
2025-11-17单功能打印机Innovative Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2025-10-08工业干燥机GO-PAK Vietnam Ltd.越南$2.2K
2025-10-07工业干燥机Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2025-09-16高精度天平Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.2K
2025-09-11高精度天平Arizon Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2025-08-14记录式万用表Innovative Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2025-07-18非液体温度计Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$871
2025-07-18测量仪器Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$604

相关企业 · 同类产品

Imall Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →