HLT Vina Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HLT VINA
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$118.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901007804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5JG7UR |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Giữa, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HLT VINA |
| 企业英文名称 | HLT VINA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Giữa, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84904627629 |
| 邮箱 | htlvina2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $118.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $97.8K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Matex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 12 | $10.8K | 不锈钢丝、镀贱金属钢线 |
| Matex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.8K | 未涂层钢线、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $209 |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $598 |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $821 |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-03-24 | 其他纸制品 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-03-24 | 瓦楞纸箱 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-03-24 | 瓦楞纸箱 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $821 |