BIG CNC Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIG CNC VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$956.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500293372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHFE4UG |
| 成立日期 | 2008-01-28 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIG CNC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIG CNC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Lắp ráp, sản xuất phụ tùng, thiết bị ngành sứ và ngành công nghiệp - Sản xuất, mua bán thiết bị cho ngành gốm sứ và ngành công nghiệp - Lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp - Thi công lắp đặt dây chuyền, trang bị cho ngành gốm sứ và ngành công nghiệp - Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ ngành gốm sứ và ngành công nghiệp - Gia công cơ khí, sản xuất đồ kim khí - Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng - Mua bán ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe ô tô và xe có động cơ khác - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô (Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $566.6K |
| 日本 | 1 | $389.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makino Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $389.7K | 机床零件、金属加工中心 |
| Dongguan OtaI Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $371.9K | 合金钢锻棒、热轧合金钢板 |
| Dongguan OtaI Special Steel Ltd. | 中国 | 3 | $123.4K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Tianjin Leigong Welding Alloys Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.0K | 药芯焊丝、焊接用焊剂 |
| Zhuzhou Apple Carbide Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN OTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN OTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-12 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN OTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-12 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN OTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN OTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-12 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN OTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-04-12 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN OTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN OTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN OTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN OTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |