Vietnam China Investment Construction Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Việt Trung
5
进口笔数
0
出口笔数
$166.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105920420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4QC2EY |
| 成立日期 | 2012-06-19 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 57, phố Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIETNAM CHINA INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 57, phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84989646669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $166.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $162.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-01 | 花岗岩制品 | Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-01 | 花岗岩制品 | Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2024-01-01 | 花岗岩制品 | Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2024-01-01 | 花岗岩制品 | Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-01 | 花岗岩制品 | Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2024-01-01 | 花岗岩制品 | Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2024-01-01 | 花岗岩制品 | Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-01 | 花岗岩制品 | Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2024-01-01 | 花岗岩制品 | Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-01 | 花岗岩制品 | Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $63.2K |