VAN XUAN CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VạN XUâN
11
进口笔数
0
出口笔数
$982.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302416702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C58U4G |
| 成立日期 | 2001-07-03 |
| 联系地址 | 231 Chiến lược, Khu phố 18, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231 Chiến lược, Khu phố 18, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837624848 |
| 邮箱 | vanxuanco_hcm@yahoo.com |
| 传真 | 0837624848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $949.9K |
| 中国 | 2 | $32.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pho Thong Wood Processing Factory | 老挝 | 9 | $949.9K | 6mm以上木材、其他非针叶木 |
| Guangdong Rich Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Ningbo Jero Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 其他塑料包装制品 | Ningbo Jero Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2025-01-17 | 6mm以上木材 | Pho Thong Wood Processing Factory | 老挝 | $43.7K |
| 2025-01-17 | 6mm以上木材 | Pho Thong Wood Processing Factory | 老挝 | $14.2K |
| 2024-12-24 | 6mm以上木材 | Pho Thong Wood Processing Factory | 老挝 | $73.5K |
| 2024-11-01 | 6mm以上木材 | Pho Thong Wood Processing Factory | 老挝 | $33.2K |
| 2024-11-01 | 6mm以上木材 | Pho Thong Wood Processing Factory | 老挝 | $6.5K |
| 2024-11-01 | 6mm以上木材 | Pho Thong Wood Processing Factory | 老挝 | $58.9K |
| 2024-11-01 | 6mm以上木材 | Pho Thong Wood Processing Factory | 老挝 | $55.3K |
| 2024-08-06 | 6mm以上木材 | Pho Thong Wood Processing Factory | 老挝 | $1.2K |
| 2024-08-06 | 6mm以上木材 | Pho Thong Wood Processing Factory | 老挝 | $22.2K |