VAN XUAN CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vạn Xuân
11
进口笔数
0
出口笔数
$982.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100597189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VPKV2N |
| 成立日期 | 1994-01-21 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 7, phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02438271497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $949.9K |
| 中国 | 2 | $32.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHO THONG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | 9 | $949.9K | 6mm以上木材、其他非针叶木 |
| GUANGDONG RICH PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $29.0K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| NINGBO JERO PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 其他塑料包装制品 | NINGBO JERO PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-01-17 | 6mm以上木材 | PHO THONG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $43.7K |
| 2025-01-17 | 其他加工木材 | PHO THONG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $14.2K |
| 2024-12-24 | 6mm以上木材 | PHO THONG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $73.5K |
| 2024-11-01 | 其他加工木材 | PHO THONG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $33.2K |
| 2024-11-01 | 6mm以上木材 | PHO THONG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $6.5K |
| 2024-11-01 | 其他加工木材 | PHO THONG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $58.9K |
| 2024-11-01 | 其他加工木材 | PHO THONG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $55.3K |
| 2024-08-06 | 其他加工木材 | PHO THONG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $1.2K |
| 2024-08-06 | 其他加工木材 | PHO THONG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $22.2K |