Phuc Long Trading & Services Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ PHúC LONG

100
进口笔数
3
出口笔数
$888.7K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-02
最近出口
23
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.9K · 2 笔出口 $325 · 1 笔2024-02进口 $722 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.2K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $200 · 1 笔2026-03进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.9K · 2 笔出口 $325 · 1 笔2024-02进口 $722 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.2K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $200 · 1 笔2026-03进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109261440
企查查编码QVN8SUUBYX
成立日期2020-07-09
联系地址Số Nhà 16, Ngõ 1194 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC LONG
企业英文名称PHUC LONG TRADING AND SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Nhà 16, Ngõ 1194 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy
电话+84916003028
邮箱hddtphuclong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
848120液压气压阀门
853650其他电气开关
841330发动机泵
843120机械零件
490890非玻璃化转印纸
850132750W-75kW直流电机
848420机械密封件
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
841330发动机泵
843120机械零件
850132750W-75kW直流电机
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$825.7K
美国32$24.7K
意大利20$11.2K
越南2$9.1K
英国18$3.6K
比利时10$3.4K
法国11$2.7K
中国台湾10$1.8K
德国4$1.6K
墨西哥7$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.2K
比利时2$525

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd.中国9$215.4K其他塑料制品、其他护发品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国10$152.6K汽车座椅零件、家具配件
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国14$128.6K其他塑料制品、不锈钢家用制品
HUNAN SAIYISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国2$67.5K液压发动机、发动机泵
SHENZHEN BOGUAN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD中国2$62.4K锂离子电池
TVH Parts NV比利时45$59.8K机械零件、其他电气开关
Hunan Saiyisi Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$49.7K机械零件、电力控制板
Dongguan Xinkong Electronic Technology Co., Ltd.中国2$20.7K其他电气开关、电力控制板
Geelanter Solid Tire Co., Ltd.中国3$17.1K车轮零件、机械零件
TVH Parts NV美国4$249其他电气开关、机械零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南1$2.2K其他钢铁制品、二氧化碳
TVH Parts NV比利时2$525其他车辆零件、机械零件

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28液体过滤机械TVH PARTS NV意大利$35
2026-04-28液体过滤机械TVH PARTS NV意大利$35
2026-04-28钢绞线缆TVH PARTS NV意大利$423
2026-04-28钢绞线缆TVH PARTS NV意大利$423
2026-04-27其他测量仪器TVH PARTS NV墨西哥$149
2026-04-27其他测量仪器TVH PARTS NV墨西哥$149
2026-04-22锂离子电池SHENZHEN BOGUAN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.1K
2026-04-22锂离子电池SHENZHEN BOGUAN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD中国$21.5K
2026-04-22锂离子电池SHENZHEN BOGUAN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD中国$21.5K
2026-04-22锂离子电池SHENZHEN BOGUAN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.1K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02其他测量仪器TVH PARTS NV比利时$200
2024-11-08中功率直流电机BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$1.1K
2024-11-08发动机泵BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$1.0K
2024-01-23机械零件TVH PARTS NV比利时$325

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phuc Long Trading & Services Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →