Phuc Long Trading & Services Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ PHúC LONG
- 邮箱155
100
进口笔数
3
出口笔数
$888.7K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-02
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109261440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SUUBYX |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | Số Nhà 16, Ngõ 1194 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC LONG |
| 企业英文名称 | PHUC LONG TRADING AND SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 16, Ngõ 1194 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84916003028 |
| 邮箱 | hddtphuclong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843120 | 机械零件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $825.7K |
| 美国 | 32 | $24.7K |
| 意大利 | 20 | $11.2K |
| 越南 | 2 | $9.1K |
| 英国 | 18 | $3.6K |
| 比利时 | 10 | $3.4K |
| 法国 | 11 | $2.7K |
| 中国台湾 | 10 | $1.8K |
| 德国 | 4 | $1.6K |
| 墨西哥 | 7 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.2K |
| 比利时 | 2 | $525 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $215.4K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $152.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $128.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HUNAN SAIYISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $67.5K | 液压发动机、发动机泵 |
| SHENZHEN BOGUAN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $62.4K | 锂离子电池 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 45 | $59.8K | 机械零件、其他电气开关 |
| Hunan Saiyisi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.7K | 机械零件、电力控制板 |
| Dongguan Xinkong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Geelanter Solid Tire Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.1K | 车轮零件、机械零件 |
| TVH Parts NV | 美国 | 4 | $249 | 其他电气开关、机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 2 | $525 | 其他车辆零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | TVH PARTS NV | 意大利 | $35 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | TVH PARTS NV | 意大利 | $35 |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | TVH PARTS NV | 意大利 | $423 |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | TVH PARTS NV | 意大利 | $423 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | TVH PARTS NV | 墨西哥 | $149 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | TVH PARTS NV | 墨西哥 | $149 |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | SHENZHEN BOGUAN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | SHENZHEN BOGUAN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | SHENZHEN BOGUAN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | SHENZHEN BOGUAN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他测量仪器 | TVH PARTS NV | 比利时 | $200 |
| 2024-11-08 | 中功率直流电机 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-08 | 发动机泵 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $1.0K |
| 2024-01-23 | 机械零件 | TVH PARTS NV | 比利时 | $325 |