Vina Century Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
1
进口笔数
96
出口笔数
$126
进口金额
$651.4K
出口金额
2023-03-06
最近进口
2026-06-10
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701634627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSM13XR |
| 成立日期 | 2013-06-27 |
| 联系地址 | Số nhà 37, trục số 1, đường Trần Thái Tông, tổ 41, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA CENTURY |
| 企业英文名称 | VINA CENTURY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37, trục số 1, đường Trần Thái Tông, tổ 41, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842435553647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 61.917亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 382764 | 氢氟烃混合物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $126 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $650.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evapco (Shanghai) | 中国 | 1 | $126 | 温控处理设备、工业热交换器 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 9 | $232.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 9 | $221.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $75.6K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $54.4K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $52.2K | 其他钢铁制品、塑料卷轴 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、氨水 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $688 | 其他光学元件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 轴承座 | Evapco (Shanghai) | 中国 | $126 |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 气体过滤机械 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-10 | 其他润滑剂 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-06-08 | 阀门龙头 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-08 | 阀门龙头 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-06-08 | 气体过滤机械 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-06-08 | 其他润滑剂 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 气体过滤机械 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-03-19 | 其他润滑剂 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $633 |