Van Thanh Phuc International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 干木耳
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế VạN THàNH PHúC
22
进口笔数
0
出口笔数
$565.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5702125961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNSUA5S |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Số nhà 69, đường Huỳnh Thúc Kháng, khu đô thị Hồng Vận, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VẠN THÀNH PHÚC |
| 企业英文名称 | VAN THANH PHUC INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 69, đường Huỳnh Thúc Kháng, khu đô thị Hồng Vận, Phường Ka Long(Hết hiệu lưc), Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6910 - Hoạt động pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986993818 |
| 邮箱 | vanthanhphuc.v.t.p@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $565.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tapbury Food (Xixia) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $478.7K | 干木耳、干香菇 |
| Chongqing Senci Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 火花点火发电机组 | CHONGQING SENCI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2023-07-05 | 火花点火发电机组 | CHONGQING SENCI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-06-26 | 干木耳 | TAPBURY FOOD (XIXIA) CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-06-21 | 干木耳 | TAPBURY FOOD (XIXIA) CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-06-21 | 干木耳 | TAPBURY FOOD (XIXIA) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-06-10 | 干木耳 | TAPBURY FOOD (XIXIA) CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-05-31 | 干木耳 | TAPBURY FOOD (XIXIA) CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-05-17 | 干香菇 | TAPBURY FOOD (XIXIA) CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2023-05-17 | 干香菇 | TAPBURY FOOD (XIXIA) CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-05-06 | 干木耳 | TAPBURY FOOD (XIXIA) CO LTD | 中国 | $6.7K |