Viet Nhat Electronic Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非取向硅钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử ĐIệN LạNH VIệT NHậT
10
进口笔数
0
出口笔数
$825.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700585906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YYHJSG |
| 成立日期 | 2004-08-17 |
| 联系地址 | Lô B-4A1-CN, đường DE1, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ĐIỆN LẠNH VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT ELECTRONIC - REFRIGERATION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-4A1-CN, đường DE1, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842742222092 |
| 传真 | +842742222094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,870.0221亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $825.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guoneng Alloy Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $600.0K | 非取向硅钢板、变压器零件 |
| Nantong Baiwei Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.3K | 铜绕组线、非铜绕组线 |
| Asta Conductors Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.3K | 铜绕组线、高压电线 |
| Qingdao Yunlu Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.1K | 合金钢扁轧材、变压器零件 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Sineng Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 变压器零件、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 静止变流器 | SINENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-16 | 非取向硅钢板 | JIANGSU GUONENG ALLOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110.1K |
| 2023-12-20 | 非取向硅钢板 | JIANGSU GUONENG ALLOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2023-11-14 | 变压器零件 | QINGDAO YUNLU ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2023-11-14 | 变压器零件 | QINGDAO YUNLU ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2023-10-27 | 铜绕组线 | NANTONG BAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-10-27 | 铜绕组线 | NANTONG BAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2023-10-27 | 铜绕组线 | NANTONG BAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2023-10-27 | 铜绕组线 | NANTONG BAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2023-10-26 | 铜绕组线 | ASTA CONDUCTORS CO LTD | 中国 | $66.3K |