Hoang Chau Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT HOàNG CHâU
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$1.61M
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801188736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH3BQG6 |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | Tổ 1, Thôn 7, Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HOÀNG CHÂU |
| 企业英文名称 | HOANG CHAU PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Thôn 7, Phường Phước Bình, Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84965835168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $925.8K |
| 土耳其 | 1 | $178.8K |
| 印度 | 2 | $172.8K |
| 墨西哥 | 2 | $172.5K |
| 阿联酋 | 2 | $160.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $189.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| KHALS Co. Nakliyat Gida Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $178.8K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Dongxing Park Zhongcheng Mutual Aid Group | 中国 | 1 | $177.2K | 去壳腰果 |
| Trinity Agro Products | 印度 | 2 | $172.8K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Almacenadora y Maquilas, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $172.5K | 干辣椒、药用植物 |
| Ankit General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $160.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Dongxing City Park Zhongcheng Border People Mutual Aid Group | 中国 | 1 | $128.2K | 去壳腰果、冷冻鲶鱼 |
| Maoming City Green Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.0K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Energy Supply Chain Management (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.3K | 去壳腰果、其他鲜果 |
| Asia Global Supply Chain (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.7K | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 去壳腰果 | KHALS CO NAKLIYAT GIDA TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $178.8K |
| 2025-05-29 | 去壳腰果 | DONGXING CITY PARK ZHONGCHENG BORDER PEOPLE MUTUAL AID GROUP | 中国 | $62.6K |
| 2025-05-29 | 去壳腰果 | DONGXING CITY PARK ZHONGCHENG BORDER PEOPLE MUTUAL AID GROUP | 中国 | $65.5K |
| 2025-05-04 | 去壳腰果 | DONGXING PARK ZHONGCHENG MUTUAL AID GROUP | 中国 | $23.1K |
| 2025-05-04 | 去壳腰果 | DONGXING PARK ZHONGCHENG MUTUAL AID GROUP | 中国 | $12.8K |
| 2025-05-04 | 去壳腰果 | DONGXING PARK ZHONGCHENG MUTUAL AID GROUP | 中国 | $135.5K |
| 2025-05-04 | 去壳腰果 | DONGXING PARK ZHONGCHENG MUTUAL AID GROUP | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-04 | 去壳腰果 | DONGXING PARK ZHONGCHENG MUTUAL AID GROUP | 中国 | $4.5K |
| 2025-01-15 | 坚果及种子 | TRINITY AGRO PRODUCTS | 印度 | $86.4K |
| 2024-12-23 | 坚果及种子 | TRINITY AGRO PRODUCTS | 印度 | $86.4K |