SNT Shipping & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI BIểN SNT

28
进口笔数
9
出口笔数
$723.0K
进口金额
$164.0K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2025-10-11
最近出口
16
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.2K · 1 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.6K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $231.9K · 1 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.2K · 1 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.6K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $231.9K · 1 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201871889
企查查编码QVNMX51A5K
成立日期2018-05-07
联系地址Số 32 An Đà Nội, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BIỂN SNT
企业英文名称SNT SHIPPING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 32 An Đà Nội, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02257301688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
121190药用植物
440112非针叶燃料木
630539非PP/PE纤维袋包
730890其他钢铁结构体
841480其他气泵
391739其他塑料管材
392190非泡沫塑料片
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
381600耐火混合料
630539非PP/PE纤维袋包
252321白水泥
252329非白波特兰水泥
391739其他塑料管材
392190非泡沫塑料片
392330塑料容器
401180工业充气轮胎
401390其他橡胶内胎
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$301.4K
赤道几内亚11$288.7K
刚果(布)2$50.2K
印度2$46.5K
日本1$13.6K
利比里亚1$5.5K
秘鲁4$5.2K
加纳1$5.1K
希腊1$4.5K
波兰1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
洪都拉斯1$74.6K
危地马拉1$46.9K
几内亚1$24.1K
越南2$18.1K
中国3$246
美国1$8

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Wan Peng Import & Export Co., Ltd.中国1$231.9K非泡沫塑料片、工业充气轮胎
Xin Ann Global Trading Ltd.赤道几内亚7$173.2K其他粗加工木材
Tawan Co., Ltd.赤道几内亚2$82.7K6mm以上木材、其他热带原木
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国1$60.2K其他塑料制品、塑料家用制品
Longten International Trading Ltd.刚果(布)2$50.2K其他粗加工木材
TAIWAN CO LTD中国台湾2$32.9K自粘塑料片、其他热带原木
Industrial Compressors & Cryo Pumps Pvt. Ltd.印度1$23.6K泵零件、牵引式空压机
Industrial Compressors & Cryopumps Ltd.印度1$22.9K其他气泵、其他功能机器
Kunimori Engineering Works Co., Ltd.日本1$13.6K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Aroma y Paz S.A.C.秘鲁4$5.2K药用植物、燃烧类香料

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wan Peng de Honduras, S.A. de C.V.洪都拉斯1$74.6K其他钢铁结构体
Heng Feng de Guatemala S.A.危地马拉1$46.9K非泡沫塑料片、工业充气轮胎
Central Forward Trading Ltd.几内亚1$24.1K非PP/PE纤维袋包
Wanpeng Intl Group Co., Ltd.中国1$100耐火混合料
Dongchang中国1$96白水泥、PP/PE编织袋
Wanpeng Intl Group Co., Ltd. Aily中国1$50非白波特兰水泥
CTL Group美国1$8非白波特兰水泥、耐火混合料

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20非针叶燃料木AROMA Y PAZ S A C秘鲁$345
2026-03-20非针叶燃料木AROMA Y PAZ S A C秘鲁$280
2026-03-20非针叶燃料木AROMA Y PAZ S A C秘鲁$630
2026-02-19药用植物Aroma y Paz S.A.C.秘鲁$655
2026-02-19药用植物Aroma y Paz S.A.C.秘鲁$280
2026-02-19药用植物Aroma y Paz S.A.C.秘鲁$345
2025-10-09涂层钢板ZHEJIANG WAN PENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$33.2K
2025-10-09工业充气轮胎ZHEJIANG WAN PENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$732
2025-10-09其他钢铁结构体ZHEJIANG WAN PENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$184.8K
2025-10-09非PP/PE纤维袋包ZHEJIANG WAN PENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.6K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-11工业充气轮胎HENG FENG DE GUATEMALA SA危地马拉$732
2025-10-11其他橡胶内胎HENG FENG DE GUATEMALA SA危地马拉$19
2025-10-11非塑编纤维袋HENG FENG DE GUATEMALA SA危地马拉$7.6K
2025-10-11其他橡胶内胎HENG FENG DE GUATEMALA SA危地马拉$39
2025-10-11非泡沫塑料片HENG FENG DE GUATEMALA SA危地马拉$390
2025-10-11涂层钢板HENG FENG DE GUATEMALA SA危地马拉$33.2K
2025-10-11非泡沫塑料片HENG FENG DE GUATEMALA SA危地马拉$4.9K
2025-05-29柴油机零件越南$2.2K
2025-05-29机械密封件越南$207
2025-05-29其他塑料管材越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

SNT Shipping & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →