SNT Shipping & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI BIểN SNT
28
进口笔数
9
出口笔数
$723.0K
进口金额
$164.0K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2025-10-11
最近出口
16
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201871889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX51A5K |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Số 32 An Đà Nội, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BIỂN SNT |
| 企业英文名称 | SNT SHIPPING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32 An Đà Nội, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02257301688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 121190 | 药用植物 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 252321 | 白水泥 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $301.4K |
| 赤道几内亚 | 11 | $288.7K |
| 刚果(布) | 2 | $50.2K |
| 印度 | 2 | $46.5K |
| 日本 | 1 | $13.6K |
| 利比里亚 | 1 | $5.5K |
| 秘鲁 | 4 | $5.2K |
| 加纳 | 1 | $5.1K |
| 希腊 | 1 | $4.5K |
| 波兰 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 洪都拉斯 | 1 | $74.6K |
| 危地马拉 | 1 | $46.9K |
| 几内亚 | 1 | $24.1K |
| 越南 | 2 | $18.1K |
| 中国 | 3 | $246 |
| 美国 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wan Peng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $231.9K | 非泡沫塑料片、工业充气轮胎 |
| Xin Ann Global Trading Ltd. | 赤道几内亚 | 7 | $173.2K | 其他粗加工木材 |
| Tawan Co., Ltd. | 赤道几内亚 | 2 | $82.7K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Longten International Trading Ltd. | 刚果(布) | 2 | $50.2K | 其他粗加工木材 |
| TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 2 | $32.9K | 自粘塑料片、其他热带原木 |
| Industrial Compressors & Cryo Pumps Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $23.6K | 泵零件、牵引式空压机 |
| Industrial Compressors & Cryopumps Ltd. | 印度 | 1 | $22.9K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Kunimori Engineering Works Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Aroma y Paz S.A.C. | 秘鲁 | 4 | $5.2K | 药用植物、燃烧类香料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wan Peng de Honduras, S.A. de C.V. | 洪都拉斯 | 1 | $74.6K | 其他钢铁结构体 |
| Heng Feng de Guatemala S.A. | 危地马拉 | 1 | $46.9K | 非泡沫塑料片、工业充气轮胎 |
| Central Forward Trading Ltd. | 几内亚 | 1 | $24.1K | 非PP/PE纤维袋包 |
| Wanpeng Intl Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 耐火混合料 |
| Dongchang | 中国 | 1 | $96 | 白水泥、PP/PE编织袋 |
| Wanpeng Intl Group Co., Ltd. Aily | 中国 | 1 | $50 | 非白波特兰水泥 |
| CTL Group | 美国 | 1 | $8 | 非白波特兰水泥、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非针叶燃料木 | AROMA Y PAZ S A C | 秘鲁 | $345 |
| 2026-03-20 | 非针叶燃料木 | AROMA Y PAZ S A C | 秘鲁 | $280 |
| 2026-03-20 | 非针叶燃料木 | AROMA Y PAZ S A C | 秘鲁 | $630 |
| 2026-02-19 | 药用植物 | Aroma y Paz S.A.C. | 秘鲁 | $655 |
| 2026-02-19 | 药用植物 | Aroma y Paz S.A.C. | 秘鲁 | $280 |
| 2026-02-19 | 药用植物 | Aroma y Paz S.A.C. | 秘鲁 | $345 |
| 2025-10-09 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WAN PENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2025-10-09 | 工业充气轮胎 | ZHEJIANG WAN PENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $732 |
| 2025-10-09 | 其他钢铁结构体 | ZHEJIANG WAN PENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $184.8K |
| 2025-10-09 | 非PP/PE纤维袋包 | ZHEJIANG WAN PENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 工业充气轮胎 | HENG FENG DE GUATEMALA SA | 危地马拉 | $732 |
| 2025-10-11 | 其他橡胶内胎 | HENG FENG DE GUATEMALA SA | 危地马拉 | $19 |
| 2025-10-11 | 非塑编纤维袋 | HENG FENG DE GUATEMALA SA | 危地马拉 | $7.6K |
| 2025-10-11 | 其他橡胶内胎 | HENG FENG DE GUATEMALA SA | 危地马拉 | $39 |
| 2025-10-11 | 非泡沫塑料片 | HENG FENG DE GUATEMALA SA | 危地马拉 | $390 |
| 2025-10-11 | 涂层钢板 | HENG FENG DE GUATEMALA SA | 危地马拉 | $33.2K |
| 2025-10-11 | 非泡沫塑料片 | HENG FENG DE GUATEMALA SA | 危地马拉 | $4.9K |
| 2025-05-29 | 柴油机零件 | — | 越南 | $2.2K |
| 2025-05-29 | 机械密封件 | — | 越南 | $207 |
| 2025-05-29 | 其他塑料管材 | — | 越南 | $2.8K |