WEDO OIC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WEDO OIC

89
进口笔数
314
出口笔数
$1.67M
进口金额
$2.90M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $646.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-12进口 $114.1K · 13 笔出口 $204.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-02进口 $83.1K · 5 笔出口 $118.2K · 8 笔2025-03进口 $115.2K · 7 笔出口 $255.1K · 12 笔2025-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $39.6K · 4 笔2025-05进口 $30.5K · 2 笔出口 $62.0K · 4 笔2025-06进口 $32.1K · 4 笔出口 $91.9K · 8 笔2025-07进口 $85.0K · 6 笔出口 $274.6K · 13 笔2025-08进口 $84.1K · 5 笔出口 $226.9K · 10 笔2025-09进口 $49.7K · 4 笔出口 $135.3K · 8 笔2025-10进口 $48.1K · 7 笔出口 $131.2K · 13 笔2025-11进口 $88.4K · 8 笔出口 $167.7K · 10 笔2025-12进口 $90.4K · 8 笔出口 $241.3K · 17 笔2026-01进口 $36.6K · 5 笔出口 $101.4K · 9 笔2026-02进口 $43.0K · 3 笔出口 $99.1K · 6 笔2026-03进口 $13.6K · 2 笔出口 $49.2K · 7 笔2026-04进口 $646.9K · 6 笔出口 $134.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-12进口 $114.1K · 13 笔出口 $204.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-02进口 $83.1K · 5 笔出口 $118.2K · 8 笔2025-03进口 $115.2K · 7 笔出口 $255.1K · 12 笔2025-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $39.6K · 4 笔2025-05进口 $30.5K · 2 笔出口 $62.0K · 4 笔2025-06进口 $32.1K · 4 笔出口 $91.9K · 8 笔2025-07进口 $85.0K · 6 笔出口 $274.6K · 13 笔2025-08进口 $84.1K · 5 笔出口 $226.9K · 10 笔2025-09进口 $49.7K · 4 笔出口 $135.3K · 8 笔2025-10进口 $48.1K · 7 笔出口 $131.2K · 13 笔2025-11进口 $88.4K · 8 笔出口 $167.7K · 10 笔2025-12进口 $90.4K · 8 笔出口 $241.3K · 17 笔2026-01进口 $36.6K · 5 笔出口 $101.4K · 9 笔2026-02进口 $43.0K · 3 笔出口 $99.1K · 6 笔2026-03进口 $13.6K · 2 笔出口 $49.2K · 7 笔2026-04进口 $646.9K · 6 笔出口 $134.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号3702732659
企查查编码QVNEKCR0W2
成立日期2018-12-27
联系地址thửa 881, tờ bản đồ 28, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WEDO OIC
企业英文名称WEDO OIC LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa 881, tờ bản đồ 28, khu phố Bến Sắn, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743619926
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31.1136亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
701990其他玻璃纤维
390950聚氨酯

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
640620橡胶塑料鞋件
391740塑料管件
850870吸尘器零件
640610鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$1.16M
中国3$507.3K
德国2$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南301$2.85M
孟加拉国13$55.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南73$950.7K1500瓦以下吸尘器、气体过滤机械
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南4$581.6K1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
Wedo Hong Kong Innovation Industrial Co., Ltd.中国1$86.4K鞋靴零件、硫化橡胶垫
Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南9$45.6K吸尘器零件、机器刷子部件
Bond Laminates GmbH德国2$7.0K非泡沫塑料片、其他玻璃纤维

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南105$2.08M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Mega Star Industries Ltd.英属维京群岛41$144.6K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Golden Knight Co., Ltd.越南39$139.8K纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
New GFV International Corp越南19$92.7K加工牛马皮革、鞋靴零件
Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南9$92.6K其他塑料制品、ABS共聚物
Wedo Hong Kong Innovation Industrial Co., Ltd.中国33$68.0K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.越南17$66.3K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国13$55.5K其他拉链、染色尼龙织物
New City Light Corp越南8$41.4K鞋靴零件、加工牛马皮革
Aiknit International Ltd.越南12$27.2K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$44
2026-04-21其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$276
2026-04-21其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$938
2026-04-21其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$44
2026-04-21其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-21其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$610
2026-04-21其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$44
2026-04-21其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$793
2026-04-21其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$48
2026-04-21其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$698

出口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非泡沫塑料片MEGA STAR INDUSTRIES LTD越南$75
2026-04-24吸尘器零件VACPRO VIETNAM CO LTD越南$311
2026-04-24吸尘器零件VACPRO VIETNAM CO LTD越南$311
2026-04-24吸尘器零件VACPRO VIETNAM CO LTD越南$4.7K
2026-04-24吸尘器零件VACPRO VIETNAM CO LTD越南$4.7K
2026-04-23其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$759
2026-04-23其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$14.1K
2026-04-23其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-23其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$6.7K
2026-04-23其他塑料制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

WEDO OIC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →