WEDO OIC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WEDO OIC
89
进口笔数
314
出口笔数
$1.67M
进口金额
$2.90M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702732659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKCR0W2 |
| 成立日期 | 2018-12-27 |
| 联系地址 | thửa 881, tờ bản đồ 28, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEDO OIC |
| 企业英文名称 | WEDO OIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 881, tờ bản đồ 28, khu phố Bến Sắn, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743619926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.1136亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $1.16M |
| 中国 | 3 | $507.3K |
| 德国 | 2 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 301 | $2.85M |
| 孟加拉国 | 13 | $55.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $950.7K | 1500瓦以下吸尘器、气体过滤机械 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $581.6K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Wedo Hong Kong Innovation Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.4K | 鞋靴零件、硫化橡胶垫 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $45.6K | 吸尘器零件、机器刷子部件 |
| Bond Laminates GmbH | 德国 | 2 | $7.0K | 非泡沫塑料片、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $2.08M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Mega Star Industries Ltd. | 英属维京群岛 | 41 | $144.6K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Golden Knight Co., Ltd. | 越南 | 39 | $139.8K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| New GFV International Corp | 越南 | 19 | $92.7K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $92.6K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Wedo Hong Kong Innovation Industrial Co., Ltd. | 中国 | 33 | $68.0K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 17 | $66.3K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | 13 | $55.5K | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| New City Light Corp | 越南 | 8 | $41.4K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 12 | $27.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $938 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $610 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $793 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $698 |
出口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-24 | 吸尘器零件 | VACPRO VIETNAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-04-24 | 吸尘器零件 | VACPRO VIETNAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-04-24 | 吸尘器零件 | VACPRO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 吸尘器零件 | VACPRO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $759 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |