Miki Tape Mfg. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BăNG KEO MIKI
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317273648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XY1UQH |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Số 04 Đường số 10, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BĂNG KEO MIKI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 Đường số 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0938466247 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Lanyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $510.2K | 自粘塑料片 |
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 21 | $408.9K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Yiwu Yongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 自粘塑料片、胶粘纸卷/张 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 自粘塑料片 | JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-13 | 自粘塑料片 | JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-13 | 自粘塑料片 | JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-13 | 自粘塑料片 | JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-05-13 | 自粘塑料片 | JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-13 | 自粘塑料片 | JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-13 | 自粘塑料片 | JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-13 | 自粘塑料片 | JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-13 | 自粘塑料片 | JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-05-13 | 自粘塑料片 | JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |