Miki Tape Mfg. Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BăNG KEO MIKI

42
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.2K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317273648
企查查编码QVN9XY1UQH
成立日期2022-04-29
联系地址Số 04 Đường số 10, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BĂNG KEO MIKI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 04 Đường số 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0938466247
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$1.00M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangxi Lanyao Trading Co., Ltd.中国15$510.2K自粘塑料片
Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd.中国21$408.9K自粘塑料片、自粘纸板
Yiwu Yongsheng Trading Co., Ltd.中国5$69.5K自粘塑料片、自粘塑料卷
Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$12.6K自粘塑料片、胶粘纸卷/张

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-13自粘塑料片JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD中国$2.8K
2025-05-13自粘塑料片JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD中国$2.1K
2025-05-13自粘塑料片JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD中国$3.5K
2025-05-13自粘塑料片JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD中国$9.1K
2025-05-13自粘塑料片JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD中国$1.9K
2025-05-13自粘塑料片JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD中国$4.3K
2025-05-13自粘塑料片JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD中国$1.1K
2025-05-13自粘塑料片JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD中国$1.6K
2025-05-13自粘塑料片JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD中国$8.2K
2025-05-13自粘塑料片JIANGXI LANYAO TRADING CO LTD中国$9.0K

相关企业 · 同类产品

Miki Tape Mfg. Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →