An Phu Industrial & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và CôNG NGHIệP AN PHú
8
进口笔数
0
出口笔数
$31.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110407415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0QGVME |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Số 45/46, Đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU TRADE INVESTMENT AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45/46, Đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84358322291 |
| 邮箱 | phamgiaphu0411@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $25.0K |
| 日本 | 1 | $4.5K |
| 泰国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| S.I. Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 电力控制板、非泡沫橡胶密封件 |
| Shenmao Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.2K | 金属表面酸洗制剂、锡条杆 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-10-11 | 其他胶粘剂 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-10 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-08-02 | 其他胶粘剂 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-06-17 | 其他胶粘剂 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-09-26 | 金属表面酸洗制剂 | SHENMAO TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2023-08-28 | 功能机器零件 | S I CORP ORATION CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2023-08-17 | 金属表面酸洗制剂 | SHENMAO TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.0K |