BT Fashion Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 551 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BT FASHION

551
进口笔数
273
出口笔数
$6.59M
进口金额
$8.82M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-16
最近出口
65
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.34M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 3 笔出口 $105.9K · 3 笔2023-10进口 $30.8K · 3 笔出口 $320.6K · 7 笔2023-11进口 $229.5K · 15 笔出口 $93.8K · 3 笔2023-12进口 $160.9K · 23 笔出口 $222.7K · 7 笔2024-01进口 $180.3K · 26 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-02进口 $248.6K · 15 笔出口 $326.4K · 2 笔2024-03进口 $77.0K · 23 笔出口 $547.4K · 11 笔2024-04进口 $1.34M · 24 笔出口 $770.8K · 11 笔2024-05进口 $499.6K · 31 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-06进口 $195.7K · 29 笔出口 $289.8K · 12 笔2024-07进口 $293.6K · 33 笔出口 $306.6K · 18 笔2024-08进口 $124.7K · 16 笔出口 $332.4K · 14 笔2024-09进口 $41.1K · 8 笔出口 $192.0K · 7 笔2024-10进口 $162.2K · 17 笔出口 $252.5K · 13 笔2024-11进口 $151.6K · 14 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-12进口 $141.5K · 26 笔出口 $220.2K · 7 笔2025-01进口 $80.3K · 14 笔出口 $401.6K · 13 笔2025-02进口 $128.9K · 8 笔出口 $262.8K · 11 笔2025-03进口 $82.8K · 13 笔出口 $162.1K · 8 笔2025-04进口 $94.7K · 17 笔出口 $312.4K · 6 笔2025-05进口 $47.8K · 4 笔出口 $208.0K · 11 笔2025-06进口 $140.8K · 11 笔出口 $172.7K · 6 笔2025-07进口 $16.3K · 3 笔出口 $289.6K · 7 笔2025-08进口 $4.1K · 5 笔出口 $174.4K · 7 笔2025-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-10进口 $33.7K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-11进口 $34.2K · 3 笔出口 $116.6K · 1 笔2025-12进口 $26.7K · 6 笔出口 $36.9K · 2 笔2026-01进口 $36.0K · 4 笔出口 $90.2K · 2 笔2026-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $87.0K · 3 笔2026-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $63.0K · 1 笔2026-04进口 $71.0K · 4 笔出口 $50.2K · 2 笔2026-05进口 $21.6K · 8 笔出口 $43.2K · 2 笔2026-06进口 $57.4K · 2 笔出口 $104.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 3 笔出口 $105.9K · 3 笔2023-10进口 $30.8K · 3 笔出口 $320.6K · 7 笔2023-11进口 $229.5K · 15 笔出口 $93.8K · 3 笔2023-12进口 $160.9K · 23 笔出口 $222.7K · 7 笔2024-01进口 $180.3K · 26 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-02进口 $248.6K · 15 笔出口 $326.4K · 2 笔2024-03进口 $77.0K · 23 笔出口 $547.4K · 11 笔2024-04进口 $1.34M · 24 笔出口 $770.8K · 11 笔2024-05进口 $499.6K · 31 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-06进口 $195.7K · 29 笔出口 $289.8K · 12 笔2024-07进口 $293.6K · 33 笔出口 $306.6K · 18 笔2024-08进口 $124.7K · 16 笔出口 $332.4K · 14 笔2024-09进口 $41.1K · 8 笔出口 $192.0K · 7 笔2024-10进口 $162.2K · 17 笔出口 $252.5K · 13 笔2024-11进口 $151.6K · 14 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-12进口 $141.5K · 26 笔出口 $220.2K · 7 笔2025-01进口 $80.3K · 14 笔出口 $401.6K · 13 笔2025-02进口 $128.9K · 8 笔出口 $262.8K · 11 笔2025-03进口 $82.8K · 13 笔出口 $162.1K · 8 笔2025-04进口 $94.7K · 17 笔出口 $312.4K · 6 笔2025-05进口 $47.8K · 4 笔出口 $208.0K · 11 笔2025-06进口 $140.8K · 11 笔出口 $172.7K · 6 笔2025-07进口 $16.3K · 3 笔出口 $289.6K · 7 笔2025-08进口 $4.1K · 5 笔出口 $174.4K · 7 笔2025-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-10进口 $33.7K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-11进口 $34.2K · 3 笔出口 $116.6K · 1 笔2025-12进口 $26.7K · 6 笔出口 $36.9K · 2 笔2026-01进口 $36.0K · 4 笔出口 $90.2K · 2 笔2026-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $87.0K · 3 笔2026-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $63.0K · 1 笔2026-04进口 $71.0K · 4 笔出口 $50.2K · 2 笔2026-05进口 $21.6K · 8 笔出口 $43.2K · 2 笔2026-06进口 $57.4K · 2 笔出口 $104.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号2400816188
企查查编码QVNEWJNY9N
成立日期2017-06-08
联系地址Số 188 Hoàng Hoa Thám, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BT FASHION
企业英文名称BT FASHION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02043875268
邮箱Congtytnhhbtfashion@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
580710机织标签
540741尼龙聚酰胺织物
392690其他塑料制品
600632染色合成针织布
960621塑料纽扣
590390塑料涂层织物
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
600490弹性针织布

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620463女式化纤裤
611030化纤针织服装
610620女式针织衬衫
611020棉针织服装
482190未印刷标签
580710机织标签
540741尼龙聚酰胺织物
620240化纤女式大衣
620433女式化纤夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国401$3.59M
韩国117$2.64M
越南17$270.5K
日本21$60.0K
土耳其3$23.1K
印度尼西亚1$140

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本118$4.27M
韩国125$3.25M
越南30$1.03M
美国4$112.5K
中国香港1$35.3K
泰国1$24.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.韩国84$2.29M弹性针织布、塑料涂层织物
Trendsetters Fashions Co., Ltd.中国115$1.43M未印刷标签、尼龙聚酰胺织物
Samwoo Enterprise Co., Ltd.中国203$1.23M染色合成针织布、印刷标签
Trendsetters Fashions Co., Ltd.越南15$145.4K未印刷标签、机织标签
MN INTER FASHION (CHINA) LTD中国香港9$140.2K其他亚麻织物、未印刷标签
DS Inc.越南9$106.5K塑料绝缘配件、其他电路开关装置
Samwoo Enterprise Co., Ltd.越南8$58.7K非织造标签、聚乙烯袋
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.日本13$51.1K印刷标签、非织造标签
TENTAC (Qingdao) Co., Ltd.中国11$1.9K印刷标签、机织标签
Takihyo Co., Ltd.日本9$1.8K机织标签、印刷标签

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.韩国78$1.81M女式化纤裤、女式化纤衬衫
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.日本51$1.75M女式化纤衬衫、女式针织衬衫
Tae Kyung Trading Co., Ltd.韩国16$605.1K化纤女式大衣、非棉针织背心
Blue King Japan Co., Ltd.日本18$559.0K化纤针织服装、女式针织衬衫
MN INTER日本20$556.6K男式化纤裤、女式化纤裤
Cross Plus Inc日本10$454.8K化纤针织服装、棉针织T恤及背心
Kurabo International Co., Ltd.韩国12$382.9K棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Jungwoo Korea Co., Ltd.韩国7$226.9K女式化纤裤、女式化纤衬衫
DNS Co., Ltd.韩国5$172.3K技术分类天然橡胶、女式化纤服装
World Production Partners Co., Ltd.越南6$116.8K女式化纤衬衫、化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 551)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10扣件及零件DS Inc.韩国$1.1K
2026-06-10其他塑料制品DS Inc.韩国$1.1K
2026-06-10非乙烯塑料袋DS Inc.韩国$141
2026-06-10包覆橡胶绳DS Inc.韩国$1.2K
2026-06-10染色化纤长丝布DS Inc.韩国$126
2026-06-10塑料纽扣DS Inc.韩国$1.3K
2026-06-10装饰流苏DS Inc.韩国$167
2026-06-10200g/m2以下棉布DS Inc.中国$42.6K
2026-06-10机织标签DS Inc.韩国$43
2026-06-10塑料涂层织物DS Inc.韩国$964

出口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16未印刷标签3CJOY Corp.韩国$171
2026-06-16染色化纤长丝布3CJOY CORP.—$126
2026-06-16扣件及零件3CJOY Corp.韩国$1.1K
2026-06-16塑料纽扣3CJOY Corp.韩国$526
2026-06-16金属钩环3CJOY CORP.—$176
2026-06-16非乙烯塑料袋3CJOY Corp.韩国$141
2026-06-16机织标签3CJOY CORP.—$85
2026-06-16机织标签3CJOY CORP.—$43
2026-06-16装饰流苏3CJOY CORP.—$167
2026-06-16塑料纽扣3CJOY Corp.韩国$700

相关企业 · 同类产品

BT Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →