BT Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 551 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BT FASHION
551
进口笔数
273
出口笔数
$6.59M
进口金额
$8.82M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-16
最近出口
65
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400816188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWJNY9N |
| 成立日期 | 2017-06-08 |
| 联系地址 | Số 188 Hoàng Hoa Thám, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BT FASHION |
| 企业英文名称 | BT FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02043875268 |
| 邮箱 | Congtytnhhbtfashion@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600490 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 401 | $3.59M |
| 韩国 | 117 | $2.64M |
| 越南 | 17 | $270.5K |
| 日本 | 21 | $60.0K |
| 土耳其 | 3 | $23.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 118 | $4.27M |
| 韩国 | 125 | $3.25M |
| 越南 | 30 | $1.03M |
| 美国 | 4 | $112.5K |
| 中国香港 | 1 | $35.3K |
| 泰国 | 1 | $24.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Woo Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 84 | $2.29M | 弹性针织布、塑料涂层织物 |
| Trendsetters Fashions Co., Ltd. | 中国 | 115 | $1.43M | 未印刷标签、尼龙聚酰胺织物 |
| Samwoo Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 203 | $1.23M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Trendsetters Fashions Co., Ltd. | 越南 | 15 | $145.4K | 未印刷标签、机织标签 |
| MN INTER FASHION (CHINA) LTD | 中国香港 | 9 | $140.2K | 其他亚麻织物、未印刷标签 |
| DS Inc. | 越南 | 9 | $106.5K | 塑料绝缘配件、其他电路开关装置 |
| Samwoo Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 8 | $58.7K | 非织造标签、聚乙烯袋 |
| Sam Woo Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 13 | $51.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| TENTAC (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Takihyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $1.8K | 机织标签、印刷标签 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Woo Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 78 | $1.81M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Sam Woo Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 51 | $1.75M | 女式化纤衬衫、女式针织衬衫 |
| Tae Kyung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $605.1K | 化纤女式大衣、非棉针织背心 |
| Blue King Japan Co., Ltd. | 日本 | 18 | $559.0K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
| MN INTER | 日本 | 20 | $556.6K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Cross Plus Inc | 日本 | 10 | $454.8K | 化纤针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Kurabo International Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $382.9K | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Jungwoo Korea Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $226.9K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| DNS Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $172.3K | 技术分类天然橡胶、女式化纤服装 |
| World Production Partners Co., Ltd. | 越南 | 6 | $116.8K | 女式化纤衬衫、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 551)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 扣件及零件 | DS Inc. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-10 | 其他塑料制品 | DS Inc. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-10 | 非乙烯塑料袋 | DS Inc. | 韩国 | $141 |
| 2026-06-10 | 包覆橡胶绳 | DS Inc. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-10 | 染色化纤长丝布 | DS Inc. | 韩国 | $126 |
| 2026-06-10 | 塑料纽扣 | DS Inc. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-06-10 | 装饰流苏 | DS Inc. | 韩国 | $167 |
| 2026-06-10 | 200g/m2以下棉布 | DS Inc. | 中国 | $42.6K |
| 2026-06-10 | 机织标签 | DS Inc. | 韩国 | $43 |
| 2026-06-10 | 塑料涂层织物 | DS Inc. | 韩国 | $964 |
出口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 未印刷标签 | 3CJOY Corp. | 韩国 | $171 |
| 2026-06-16 | 染色化纤长丝布 | 3CJOY CORP. | — | $126 |
| 2026-06-16 | 扣件及零件 | 3CJOY Corp. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-16 | 塑料纽扣 | 3CJOY Corp. | 韩国 | $526 |
| 2026-06-16 | 金属钩环 | 3CJOY CORP. | — | $176 |
| 2026-06-16 | 非乙烯塑料袋 | 3CJOY Corp. | 韩国 | $141 |
| 2026-06-16 | 机织标签 | 3CJOY CORP. | — | $85 |
| 2026-06-16 | 机织标签 | 3CJOY CORP. | — | $43 |
| 2026-06-16 | 装饰流苏 | 3CJOY CORP. | — | $167 |
| 2026-06-16 | 塑料纽扣 | 3CJOY Corp. | 韩国 | $700 |