Cochien Seafood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,100 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THủY SảN Cổ CHIêN
23
进口笔数
1,100
出口笔数
$201.8K
进口金额
$102.71M
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800667179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6RJPK4 |
| 成立日期 | 2007-06-07 |
| 联系地址 | Lô 2-9A1, Khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THỦY SẢN CỔ CHIÊN |
| 企业英文名称 | COCHIEN SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 2-9A1, Khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +842923880425 |
| 邮箱 | cochico@cochi.vn |
| 传真 | +842923880426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,984.6752亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842320 | 输送带秤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $106.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $61.2K |
| 德国 | 2 | $21.6K |
| 泰国 | 3 | $12.1K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $560 |
| GL | 2 | $82 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 874 | $84.97M |
| 澳大利亚 | 100 | $10.01M |
| 韩国 | 29 | $2.02M |
| 荷兰 | 12 | $1.28M |
| 法国 | 4 | $565.4K |
| 越南 | 6 | $486.2K |
| 中国台湾 | 20 | $392.1K |
| 新加坡 | 15 | $386.3K |
| 中国 | 6 | $342.9K |
| 中国香港 | 1 | $107.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 1 | $61.2K | ||
| Shokuryu Co., Ltd. | 越南 | 6 | $44.6K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Yokozaki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $35.6K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 7 | $26.0K | 冷冻冷水虾及对虾、冻扇贝 |
| Heat Transfer Technology Ag | 德国 | 1 | $20.6K | 工业热交换器、其他制冷设备 |
| Maruha Nichiro (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $12.1K | 冷冻虾、其他化学制剂 |
| Kyocera Unimerco Tooling A | 新加坡 | 1 | $970 | 木工机床刀片、厨房刀具 |
| Kanematsu Corporation | 厄瓜多尔 | 1 | $560 | 冷冻虾、冷冻冷水虾及对虾 |
| The Marine Foods Corporation | 日本 | 1 | $165 | 其他鱼片、其他食品制剂 |
| Siam Ocean Frozen Foods Co., Ltd. | GL | 1 | $60 | 冷冻冷水虾及对虾 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 257 | $29.32M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Fuji Corp. | 日本 | 186 | $23.31M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 143 | $11.86M | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| Kanematsu Corporation | 澳大利亚 | 99 | $10.01M | 保藏虾制品、虾制品 |
| Shokuryu Co., Ltd. | 越南 | 123 | $6.95M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 38 | $2.28M | 大豆油渣、冷冻虾 |
| UMIOS CORP | 25 | $2.02M | 冷冻虾、保藏虾制品 | |
| Lotte International Co., Ltd. | 厄瓜多尔 | 29 | $2.02M | 虾制品、冷冻虾 |
| S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 越南 | 33 | $1.14M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Marutaka | 俄罗斯 | 36 | $883.2K | 保藏虾制品、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 冷冻冷水虾及对虾 | SIAM OCEAN FROZEN FOODS CO LTD | GL | $60 |
| 2025-12-04 | 冻冷水虾 | SHOKURYU CO LTD | GL | $13 |
| 2025-12-04 | 冷冻冷水虾及对虾 | SHOKURYU CO LTD | GL | $6 |
| 2025-12-04 | 冷冻冷水虾及对虾 | SHOKURYU CO LTD | GL | $3 |
| 2025-12-01 | 其他化学制剂 | SOJITZ FOODS CORP ORATION | 日本 | $4.1K |
| 2025-10-29 | 其他食品制剂 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $6.1K |
| 2025-08-04 | 其他化学制剂 | MARUHA NICHIRO (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $4.8K |
| 2025-06-17 | 其他化学制剂 | SOJITZ FOODS CORP ORATION | 日本 | $4.2K |
| 2025-02-10 | 厨房刀具 | KYOCERA UNIMERCO TOOLING A | 德国 | $836 |
| 2025-02-10 | 厨房刀具 | KYOCERA UNIMERCO TOOLING A | 德国 | $134 |
出口(共 1,100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $41.4K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $20.5K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | FUJI CORP | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | FUJI CORP | 日本 | $25.7K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | FUJI CORP | 日本 | $22.7K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | FUJI CORP | 日本 | $82.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | FUJI CORP | 日本 | $95.6K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $24.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | UMIOS CORP | — | $17.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | UMIOS CORP | — | $84.4K |