Bao Vinh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 石棉摩擦材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Bảo Vinh
73
进口笔数
0
出口笔数
$421.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107065715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81GDD50 |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BẢO VINH |
| 企业英文名称 | BAO VINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84961931468 |
| 邮箱 | missnhan290988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $421.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Dingding Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 34 | $173.6K | 石棉摩擦材料、车辆制动零件 |
| Guangzhou Hamako Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 13 | $66.2K | 无石棉刹车片、石棉摩擦材料 |
| Fujian Yuan Cheng Friction Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.5K | 无石棉刹车片、石棉摩擦材料 |
| Zaozhuang Longshan Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.1K | 卧式非数控车床、其他金属车床 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $28.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jiangsu Best Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.3K | 无石棉刹车片、石棉摩擦材料 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Changzhou Hi Earns Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 柴油机零件、75kVA以下柴油发电机组 |
| Shandong Ziteng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 其他功能机器、车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他金属加工机床 | SHANDONG ZITENG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他金属加工机床 | SHANDONG ZITENG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他金属加工机床 | SHANDONG ZITENG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他金属加工机床 | SHANDONG ZITENG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 石棉摩擦材料 | JINAN DINGDING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-14 | 石棉摩擦材料 | JINAN DINGDING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-23 | 石棉摩擦材料 | JINAN DINGDING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-23 | 其他金属加工机床 | ZAOZHUANG LONGSHAN MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-23 | 其他金属加工机床 | ZAOZHUANG LONGSHAN MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-10 | 石棉摩擦材料 | JINAN DINGDING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $4.8K |