ULS VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Uls Việt Nam
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$191.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107409042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK997QUW |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 06-TT03, KĐT Mon City, đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ULS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | OV16.02, đường XP 1, KĐT Viglacera Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0948041227 |
| 邮箱 | ulsvina@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $191.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $185.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | 2 | $3.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| IPN VINA CO LTD | 越南 | 2 | $990 | 铜垫圈、其他聚酰胺 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 制冷压缩机 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-21 | 1000伏以下插头插座 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-21 | 自动断路器 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $391 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-21 | 1000伏以下插头插座 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $777 |
| 2026-04-20 | 制冷压缩机 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $45 |