Tung Lam Trading & Service Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP DịCH Vụ Và THươNG MạI TùNG LâM
2
进口笔数
155
出口笔数
$18.6K
进口金额
$1.58M
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201798043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DR1H2N |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Thôn 6 Do Nha (tại nhà ông Nguyễn Văn Hồng), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG LÂM |
| 企业英文名称 | TUNG LAM TRADING AND SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 203, Tổ dân phố 6 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842253850259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $9.3K |
| 越南 | 1 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $1.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaguar International Corporation | 越南 | 1 | $9.3K | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、20W以上固定电阻器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $1.05M | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $202.9K | 氮、自粘塑料片 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $157.6K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $92.9K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $35.6K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 1 | $9.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.2K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.2K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 375kVA以上柴油发电机组 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 日本 | $4.6K |
| 2024-08-30 | 375kVA以上柴油发电机组 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 日本 | $4.6K |
| 2024-08-29 | 375kVA以上柴油发电机组 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $4.6K |
| 2024-08-29 | 375kVA以上柴油发电机组 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $4.6K |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 非钢铁软管 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $253 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $44 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $82 |
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $39 |