Tung Lam Trading & Service Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP DịCH Vụ Và THươNG MạI TùNG LâM

2
进口笔数
155
出口笔数
$18.6K
进口金额
$1.58M
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $532.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $532.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-08进口 $18.6K · 2 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $345.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $532.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-08进口 $18.6K · 2 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $345.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201798043
企查查编码QVN0DR1H2N
成立日期2017-07-06
联系地址Thôn 6 Do Nha (tại nhà ông Nguyễn Văn Hồng), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY LẮP DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG LÂM
企业英文名称TUNG LAM TRADING AND SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 203, Tổ dân phố 6 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842253850259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850213375kVA以上柴油发电机组

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
8536691000伏以下插头插座
848180阀门龙头
853620自动断路器
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
391740塑料管件
392690其他塑料制品
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$9.3K
越南1$9.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南155$1.58M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jaguar International Corporation越南1$9.3K家用缝纫机、其他缝纫机零件
SVP Vietnam Co., Ltd.越南1$9.3K其他塑料制品、20W以上固定电阻器

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南33$1.05M其他液化石油气、其他塑料制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南30$202.9K氮、自粘塑料片
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南25$157.6K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南20$92.9K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南27$35.6K音频设备零件、其他电子IC
Jaguar International Corporation越南1$9.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南3$8.2K电动机及零件、其他电路开关装置
JCV Corp Co., Ltd.越南10$7.2K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南2$6.8K电气装置零件、其他钢铁制品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南2$2.4K贱金属配件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-30375kVA以上柴油发电机组CONG TY TNHH SVP VIET NAM日本$4.6K
2024-08-30375kVA以上柴油发电机组CONG TY TNHH SVP VIET NAM日本$4.6K
2024-08-29375kVA以上柴油发电机组JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$4.6K
2024-08-29375kVA以上柴油发电机组JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$4.6K

出口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁门窗CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$1.3K
2026-04-24非钢铁软管CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$253
2026-04-23其他电气开关CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$1
2026-04-23绝缘电线CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$35
2026-04-23硬质PVC管CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$1
2026-04-23绝缘电线CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$44
2026-04-23绝缘电线CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$2.7K
2026-04-23阀门零件CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$1.5K
2026-04-23其他电气开关CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$82
2026-04-23硬质PVC管CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$39

相关企业 · 同类产品

Tung Lam Trading & Service Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →