Precision Mechanical Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC & THIếT Bị CNC
119
进口笔数
102
出口笔数
$195.2K
进口金额
$411.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901031081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QKWM90 |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Khu Phố Nối, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ CHÍNH XÁC |
| 企业英文名称 | PRECISION MECHANICAL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84946829777 |
| 邮箱 | ceo@pmicnc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $73.4K |
| 日本 | 44 | $51.0K |
| 中国 | 36 | $50.8K |
| 中国台湾 | 7 | $12.7K |
| 中国香港 | 5 | $5.6K |
| 泰国 | 1 | $805 |
| 美国 | 1 | $777 |
| 德国 | 1 | $111 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $409.0K |
| 中国 | 2 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $596 |
| 日本 | 1 | $86 |
| 新加坡 | 1 | $19 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Century Precision Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $42.0K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 23 | $30.3K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| MST Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $23.6K | 汤料制品、其他钢铁制品 |
| Hengshui Danxu Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 8 | $15.4K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Qinghe Yisheng CNC Cutting Tool Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $11.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $8.0K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| Mapal Hiteco Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $7.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| JINNIU YIKE HUACHEN TRADE FIRM | 中国香港 | 6 | $6.1K | 其他电气开关、气动直线发动机 |
| BENYU Casters & Wheels Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Jinniu Yike Huachen Trade Firm | 中国 | 5 | $3.0K | 其他测量仪器、气动直线发动机 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $360.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Koyo Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.8K | 其他钢铁制品、高纯锌 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.5K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $8.4K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| SG Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $815 | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 计量液体泵 | ZHEJIANG SHOUFEI PUMP TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-28 | 计量液体泵 | ZHEJIANG SHOUFEI PUMP TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | Hansung Tech | 韩国 | $26 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Hansung Tech | 韩国 | $16 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | Hansung Tech | 韩国 | $26 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | Hansung Tech | 韩国 | $53 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | Hansung Tech | 韩国 | $53 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Hansung Tech | 韩国 | $16 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | Mapal Hiteco Co., Ltd. | 韩国 | $428 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | Mapal Hiteco Co., Ltd. | 韩国 | $428 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH KOYO HA NOI | 越南 | $798 |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | CONG TY TNHH KOYO HA NOI | 越南 | $689 |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | CONG TY TNHH KOYO HA NOI | 越南 | $658 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $264 |
| 2026-04-17 | 喷枪 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $70 |
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2026-04-17 | 螺纹钢制管件 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2026-04-17 | 螺纹钢制管件 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $18 |
| 2026-04-17 | 发动机泵 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $237 |