Precision Mechanical Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC & THIếT Bị CNC

119
进口笔数
102
出口笔数
$195.2K
进口金额
$411.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 1 笔2023-09进口 $5.9K · 5 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-10进口 $10.2K · 6 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-11进口 $4.9K · 5 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-12进口 $6.5K · 3 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-01进口 $4.3K · 5 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-03进口 $5.8K · 6 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-04进口 $10.1K · 6 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-06进口 $4.8K · 5 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-07进口 $3.8K · 3 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-08进口 $14.7K · 5 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $6.3K · 4 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-10进口 $12.1K · 5 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-04进口 $1.9K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-05进口 $10.7K · 5 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-06进口 $325 · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-07进口 $6.0K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-08进口 $14.6K · 5 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-09进口 $207 · 1 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-10进口 $171 · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-11进口 $2.3K · 3 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-12进口 $1.2K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-03进口 $4.8K · 3 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $3.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 1 笔2023-09进口 $5.9K · 5 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-10进口 $10.2K · 6 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-11进口 $4.9K · 5 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-12进口 $6.5K · 3 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-01进口 $4.3K · 5 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-03进口 $5.8K · 6 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-04进口 $10.1K · 6 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-06进口 $4.8K · 5 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-07进口 $3.8K · 3 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-08进口 $14.7K · 5 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $6.3K · 4 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-10进口 $12.1K · 5 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-04进口 $1.9K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-05进口 $10.7K · 5 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-06进口 $325 · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-07进口 $6.0K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-08进口 $14.6K · 5 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-09进口 $207 · 1 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-10进口 $171 · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-11进口 $2.3K · 3 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-12进口 $1.2K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-03进口 $4.8K · 3 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $3.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0901031081
企查查编码QVN4QKWM90
成立日期2018-03-29
联系地址Khu Phố Nối, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ CHÍNH XÁC
企业英文名称PRECISION MECHANICAL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84946829777
邮箱ceo@pmicnc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
853650其他电气开关
841231气动直线发动机
842199过滤净化器零件
853649高压继电器
820750可互换钻具
841239其他气动发动机
846610机床零件附件
848120液压气压阀门
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
820740螺纹加工工具
271019非轻质石油
392690其他塑料制品
340319非纺织润滑剂
853690其他电路开关装置
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国33$73.4K
日本44$51.0K
中国36$50.8K
中国台湾7$12.7K
中国香港5$5.6K
泰国1$805
美国1$777
德国1$111

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$409.0K
中国2$1.2K
德国1$596
日本1$86
新加坡1$19

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Century Precision Co., Ltd.韩国21$42.0K金属加工机刀、可互换工具
Kyowa Co., Ltd.日本23$30.3K其他电气开关、其他电路开关装置
MST Co., Ltd.韩国6$23.6K汤料制品、其他钢铁制品
Hengshui Danxu Trading Co. Ltd.中国香港8$15.4K金属加工机刀、机床零件附件
Qinghe Yisheng CNC Cutting Tool Co. Ltd.中国香港5$11.1K金属加工机刀、可互换钻具
Daiki Sangyo Co., Ltd.日本7$8.0K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
Mapal Hiteco Co., Ltd.韩国4$7.3K金属加工机刀、可互换钻具
JINNIU YIKE HUACHEN TRADE FIRM中国香港6$6.1K其他电气开关、气动直线发动机
BENYU Casters & Wheels Co., Ltd.中国2$3.9K贱金属脚轮、非机动车零件
Jinniu Yike Huachen Trade Firm中国5$3.0K其他测量仪器、气动直线发动机

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南51$360.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Koyo Hanoi Co., Ltd.越南11$11.8K其他钢铁制品、高纯锌
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南9$9.5K冷轧碳钢带、其他化学制剂
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南18$8.4K传动部件、其他钢铁制品
Annex Electronics Co., Ltd.越南2$8.0K其他塑料包装制品、电器装置零件
Saigon Precision Co., Ltd.越南4$4.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南2$2.7K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南1$2.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K其他钢铁制品、可互换冲压工具
SG Precision Co., Ltd.新加坡1$815其他钢铁制品、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28计量液体泵ZHEJIANG SHOUFEI PUMP TECHNOLOGY CO.,LTD中国$330
2026-04-28计量液体泵ZHEJIANG SHOUFEI PUMP TECHNOLOGY CO.,LTD中国$330
2026-04-20其他硫化橡胶制品Hansung Tech韩国$26
2026-04-20非泡沫橡胶密封件Hansung Tech韩国$16
2026-04-20其他硫化橡胶制品Hansung Tech韩国$26
2026-04-20其他硫化橡胶制品Hansung Tech韩国$53
2026-04-20其他硫化橡胶制品Hansung Tech韩国$53
2026-04-20非泡沫橡胶密封件Hansung Tech韩国$16
2026-04-03金属加工机刀Mapal Hiteco Co., Ltd.韩国$428
2026-04-03金属加工机刀Mapal Hiteco Co., Ltd.韩国$428

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属配件CONG TY TNHH KOYO HA NOI越南$798
2026-04-27其他车辆CONG TY TNHH KOYO HA NOI越南$689
2026-04-27其他车辆CONG TY TNHH KOYO HA NOI越南$658
2026-04-21金属加工机刀RODAX VIETNAM CO LTD越南$114
2026-04-17非轻质石油CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$264
2026-04-17喷枪CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$70
2026-04-17其他塑料管材CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$26
2026-04-17螺纹钢制管件CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$13
2026-04-17螺纹钢制管件CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$18
2026-04-17发动机泵CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$237

相关企业 · 同类产品

Precision Mechanical Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →