Dong Tien Mechanical Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 253 笔 · 主营 合金生铁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí ĐồNG TIếN

0
进口笔数
253
出口笔数
$0
进口金额
$895.8K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0310461064
企查查编码QVNM7H0UAU
成立日期2010-11-18
联系地址134 Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ ĐỒNG TIẾN
企业英文名称DONG TIEN MECHANICAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址134 Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842862623191
邮箱tru@cokhidongtien.com.vn
官网cokhidongtien.com.vn
传真38731941
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
720150合金生铁
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
761090铝制结构体及部件
731819其他螺纹紧固件
741539其他铜制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南193$609.0K
日本40$231.8K
美国20$55.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南174$549.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ray Craft Co., Ltd.日本39$231.7K其他钢铁制品
Itech Machining美国8$35.5K其他铝制品、其他塑料制品
Shuzui Scales Co., Ltd.越南8$33.9K其他钢铁制品、热轧钢扁平材
Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Co., Ltd.越南11$25.8K瓷制卫生洁具、热轧钢扁平材
Sharp Box Precision LLC美国1$11.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Steven Industries Solutions美国11$8.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Coprona Inc日本1$117其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品Ray Craft Co., Ltd.日本$79
2026-04-21其他钢铁制品Ray Craft Co., Ltd.日本$46
2026-04-21其他钢铁制品Ray Craft Co., Ltd.日本$65
2026-04-21其他钢铁制品Ray Craft Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-21其他钢铁制品Ray Craft Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-21其他钢铁制品Ray Craft Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-21其他钢铁制品Ray Craft Co., Ltd.日本$58
2026-04-20其他钢铁制品TAZMO VIETNAM CO LTD越南$41
2026-04-19其他铝制品TAZMO VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-19其他铝制品TAZMO VIETNAM CO LTD越南$101

相关企业 · 同类产品

Dong Tien Mechanical Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →