Quynh Phuong
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
45
进口笔数
0
出口笔数
$21.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302298287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G0JU51 |
| 成立日期 | 2001-05-21 |
| 联系地址 | 12 Trương Công Định, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quỳnh Phương |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Trương Công Định P.13, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư ngành điện, điện tử, viễn thông (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật), máy vi tính và linh phụ kiện. Sản xuất, gia công, mua bán phần mềm tin học. Dịch vụ lắp đặt và bảo trì máy tính. Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $21.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Long Express Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.3K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| T&S Service & Trading Joint Stock Company | 越南 | 4 | $2.2K | 10公斤以下便携电脑、其他塑料制品 |
| Thien Long Import & Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.1K | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 3 | $890 | 棉针织T恤及背心、藤柳家具 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $201 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| T&S Trading & Service Joint Stock Company - Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 1 | $200 | 其他食品制剂、混合香料 |
| INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | 1 | $168 | 旧衣物、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 棉质连衣裙 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | $20 |
| 2026-04-27 | 女式棉套装 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | $179 |
| 2026-03-30 | 棉质连衣裙 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | $144 |
| 2026-01-30 | 其他纺织连衣裙 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $125 |
| 2026-01-30 | 其他纺织夹克 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $10 |
| 2026-01-30 | 女式非棉针织套装 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $33 |
| 2025-09-19 | 女式非合成套装 | — | 越南 | $30 |
| 2025-09-19 | 其他纺织连衣裙 | — | 越南 | $126 |
| 2025-09-19 | 非棉针织女衫 | — | 越南 | $24 |
| 2025-04-12 | 女式非棉针织套装 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | $240 |