Donalandz Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DONALANDZ
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316164808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7SB6SD |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | 39 Đường số 4, Khu nhà ở rạch Bà Tánh, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DONALANDZ |
| 企业英文名称 | DONALANDZ IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đường số 4, Khu nhà ở rạch Bà Tánh, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822234805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 283321 | 硫酸镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.30M |
| 比利时 | 6 | $282.6K |
| 智利 | 2 | $102.7K |
| 荷兰 | 1 | $60.6K |
| 日本 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unifarm Enterprise Ltd. | 中国 | 8 | $689.4K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| JointHope Enterprises Ltd. | 中国 | 6 | $453.1K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 比利时 | 4 | $164.8K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| Shanghai Jointhope Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160.4K | 片状肥料≤10公斤、氯化钾肥料 |
| Jointhope Enterprises Ltd. | 比利时 | 2 | $117.7K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| Jointhope Enterprises Ltd. | 智利 | 2 | $102.7K | 硝酸钾 |
| Jointhope Enterprises Ltd. | 荷兰 | 1 | $60.6K | 动植物肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 日本 | 1 | $8.5K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 片状肥料≤10公斤 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 中国 | $98.3K |
| 2023-11-10 | 片状肥料≤10公斤 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 中国 | $78.8K |
| 2023-11-03 | 硝酸钾 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 智利 | $67.2K |
| 2023-10-19 | 片状肥料≤10公斤 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 中国 | $63.8K |
| 2023-10-17 | 硝酸钾 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 智利 | $35.5K |
| 2023-10-16 | 动植物肥料 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 荷兰 | $60.6K |
| 2023-10-02 | 动植物肥料 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 比利时 | $57.9K |
| 2023-09-25 | 片状肥料≤10公斤 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 中国 | $89.0K |
| 2023-09-22 | 动植物肥料 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 比利时 | $59.8K |
| 2023-09-19 | 片状肥料≤10公斤 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 中国 | $43.7K |