SMT Cashew Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HạT ĐIềU SMT
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$5.43M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801292688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J9929B |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Số 79, Đường ĐT 759, Thôn Bình Điền, Xã Bình Sơn, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẠT ĐIỀU SMT |
| 企业英文名称 | SMT CASHEW IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79, Đường ĐT 759, Thôn Bình Điền, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0123 - Trồng cây điều 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | 0988833880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $1.57M |
| 泰国 | 11 | $1.40M |
| 沙特阿拉伯 | 9 | $1.29M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malica Trading & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.06M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Tanapenh Export Ltd. Partnership | 泰国 | 7 | $892.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Dar Khawlan Trading Co. | 越南 | 4 | $680.8K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Rayahin Damascus for Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 4 | $421.4K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Dar Khawlan Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $366.1K | 未焙炒咖啡、去壳腰果 |
| Rayahin Damascus for Trading Co. | 越南 | 2 | $311.0K | 去壳腰果 |
| Sammee Interfoods Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $308.7K | 去壳腰果、其他干果 |
| Tanapenh Export Ltd. Partnership | 越南 | 2 | $248.3K | 去壳腰果 |
| SAMMEE INTERFOODS CO LTD | 2 | $222.1K | 去壳腰果、其他干果 | |
| Dar Khawlan Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $205.1K | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | Dar Khawlan Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $205.1K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | MALICA TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | — | $200.3K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | MALICA TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | — | $184.8K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | SAMMEE INTERFOODS CO LTD | — | $117.3K |
| 2026-03-19 | 去壳腰果 | TANAPENH EXPORT LTD PARTNERSHIP | — | $99.7K |
| 2026-03-11 | 去壳腰果 | MALICA TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | — | $183.4K |
| 2026-03-11 | 去壳腰果 | MALICA TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | — | $87.4K |
| 2026-03-06 | 去壳腰果 | SAMMEE INTERFOODS CO LTD | — | $104.8K |
| 2026-02-07 | 去壳腰果 | RAYAHIN DAMASCUS FOR TRADING CO. | — | $188.4K |
| 2025-11-15 | 去壳腰果 | TANAPENH EXPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $162.1K |