Nhat Dai Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nhật Đài
32
进口笔数
78
出口笔数
$355.0K
进口金额
$793.9K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101592578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQR505W |
| 成立日期 | 2004-12-15 |
| 联系地址 | Số nhà 5, Tập thể đoàn xe 312, phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT ĐÀI |
| 企业英文名称 | nhat dai services and trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, Tập thể đoàn xe 312, phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842437167689 |
| 邮箱 | nhatdai@fpt.vn |
| 传真 | 7170415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $342.2K |
| 日本 | 14 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $753.2K |
| 日本 | 1 | $3.1K |
| 美国 | 1 | $73 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $182.8K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Ningbo De Shin Precision Alloy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.4K | 黄铜丝、其他钢铁制品 |
| Qingdao North Kejia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 轴承零件 |
| Shanghai Quanjia Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 硫化泡沫橡胶、其他塑料制品 |
| Saito Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 14 | $12.9K | 可互换钻具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $726.9K | 非螺纹钢销、热轧合金钢 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $63.8K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.1K | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 1 | $73 | 可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 黄铜丝 | NINGBO DE SHIN PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $37.6K |
| 2026-01-13 | 轴承零件 | QINGDAO NORTH KEJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-13 | 轴承零件 | QINGDAO NORTH KEJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-11 | 黄铜丝 | NINGBO DE SHIN PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2025-12-10 | 硫化泡沫橡胶 | SHANGHAI QUANJIA PLASTIC HARDWARE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-11-24 | 可互换钻具 | SAITO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $325 |
| 2025-11-24 | 可互换钻具 | SAITO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $130 |
| 2025-11-24 | 可互换钻具 | SAITO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $87 |
| 2025-09-16 | 黄铜丝 | NINGBO DE SHIN PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-09-16 | 黄铜丝 | NINGBO DE SHIN PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | — | $76 |
| 2026-04-24 | 手工磨刀石 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | — | $69 |
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | — | $5.3K |
| 2026-04-24 | 手工磨刀石 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | — | $75 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $567 |
| 2026-04-23 | 聚合物离子交换剂 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $332 |