AZ Hitech Vina Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT AZ HITECH VINA
2
进口笔数
38
出口笔数
$1.2K
进口金额
$39.5K
出口金额
2023-08-01
最近进口
2025-11-26
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400915301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8H1YMM5 |
| 成立日期 | 2021-07-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Yên Khê, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AZ HITECH VINA |
| 企业英文名称 | AZ HITECH VINA TRADE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84985076888 |
| 邮箱 | azhitechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $35.4K |
| 中国台湾 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $17.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $11.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
| KUN CHUN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.1K | 机床零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 其他铝制品 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2023-08-01 | 其他铝制品 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $399 |
| 2023-07-17 | 其他铝制品 | ENDO VIETNAM CO LTD | 越南 | $400 |
| 2023-07-17 | 其他铝制品 | ENDO VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-06-30 | 其他钢铁制品 | ENDO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |