MICRO MAX VIET NAM TECHNOLOGY SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHệ MICRO MAX VIệT NAM
19
进口笔数
26
出口笔数
$54.2K
进口金额
$150.9K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2025-12-30
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108258942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G69MJV |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 90, Ngõ 203 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MICRO MAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MICRO MAX VIET NAM TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số 90, Ngõ 203 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02423489966 |
| 邮箱 | sales@micromax.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 901110 | 光学显微镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $31.6K |
| 美国 | 1 | $22.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $150.7K |
| 马来西亚 | 1 | $267 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROADTECH PTE LTD | 新加坡 | 1 | $22.6K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | 10 | $16.4K | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| CONG TY TNHH SEMDIAMOND | 越南 | 8 | $15.2K | 陶瓷磨轮、其他机器刀具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | 16 | $125.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | 9 | $25.5K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| VISION ENGINEERING LTD | 马来西亚 | 1 | $267 | 光学显微镜零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH SEMDIAMOND | 越南 | $943 |
| 2026-01-07 | 陶瓷磨轮 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-07 | 陶瓷磨轮 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $943 |
| 2025-10-29 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH SEMDIAMOND | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-29 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH SEMDIAMOND | 越南 | $619 |
| 2025-10-29 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH SEMDIAMOND | 越南 | $627 |
| 2025-10-25 | 陶瓷磨轮 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $619 |
| 2025-10-25 | 陶瓷磨轮 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-25 | 陶瓷磨轮 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $627 |
| 2025-08-25 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH SEMDIAMOND | 越南 | $1.6K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他擦亮剂 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $195 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $995 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $390 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $310 |
| 2026-04-22 | 环氧树脂 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $5.1K |