Chai Nguyen Agriculture Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Chè Thái Nguyên
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$3.02M
出口金额
—
最近进口
2026-01-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600344761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62KHXFP |
| 成立日期 | 2003-09-18 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đồng Thái, Thị trấn Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN CHÈ THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đồng Thái, Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02083522987 |
| 传真 | 02083522976 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $2.57M |
| 越南 | 6 | $203.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 83 | $2.57M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 8 | $252.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 | |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $174.9K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Guangxi Dongxing Fuxin Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.1K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $21.8K |
| 2026-01-21 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $16.2K |
| 2026-01-04 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $2.2K |
| 2026-01-04 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $6.9K |
| 2026-01-04 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $17.5K |
| 2026-01-04 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $10.8K |
| 2025-11-23 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-11-23 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-11-23 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-11-02 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |