Yutaka Vina Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 非在业
5
进口笔数
29
出口笔数
$8.1K
进口金额
$43.4K
出口金额
2024-09-13
最近进口
2024-09-09
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316299971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VJ0APH |
| 成立日期 | 2020-06-01 |
| 联系地址 | Số E8/27B Đường Thới Hòa, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT YUTAKA VINA |
| 企业英文名称 | YUTAKA VINA TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số E8/27B Đường Thới Hòa, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.7K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $999 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 静止变流器、16kVA-500kVA变压器 |
| Electromatic Equipment Co., Inc. | 美国 | 1 | $1.4K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| c1b4ba8260eedd233a82bdb5fe0fede3 | 1 | $999 | ||
| Shenzhen Height LED Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $690 | 其他电气设备、温控处理设备 |
| Mouser Electronics, Inc. | 以色列 | 1 | $309 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.5K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.0K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 05bb7079567f199d5afd82aa5e6fb297 | 1 | $4.7K | ||
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ddc96eec39502ab327caec6aba773dd6 | 1 | $1.6K | ||
| Nakashima Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 热轧钢扁平材、其他钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 静止变流器 | SHENZHEN XINGKERONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-13 | 静止变流器 | Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-14 | 非LED二极管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $309 |
| 2023-11-02 | 其他测量仪器 | ELECTROMATIC EQUIPMENT CO INC | 美国 | $1.4K |
| 2023-04-27 | 电磁装置 | M.W.M FRENI FRIZIONI S.R.L | 意大利 | $999 |
| 2023-03-31 | 其他电气设备 | SHENZHEN HEIGHT LED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 其他测量仪器 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-09-05 | 其他测量仪器 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-06 | 非纺织润滑剂 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2024-08-06 | 非纺织润滑剂 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-06 | 非轻质石油 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $583 |
| 2024-07-29 | 其他测量仪器 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-29 | 其他测量仪器 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-05-16 | 非纺织润滑剂 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $616 |
| 2024-05-16 | 非轻质石油 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-15 | 其他钢铁制品 | GIANT VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $156 |