Yutaka Vina Technical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 非在业

5
进口笔数
29
出口笔数
$8.1K
进口金额
$43.4K
出口金额
2024-09-13
最近进口
2024-09-09
最近出口
5
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.6K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $309 · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $926 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $309 · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $926 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316299971
企查查编码QVN5VJ0APH
成立日期2020-06-01
联系地址Số E8/27B Đường Thới Hòa, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT YUTAKA VINA
企业英文名称YUTAKA VINA TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số E8/27B Đường Thới Hòa, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
850520电磁装置
854110非LED二极管
854370其他电气设备
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
392690其他塑料制品
490890非玻璃化转印纸
820570手工工具及夹具
848210滚珠轴承
871680其他车辆
391910自粘塑料卷
392590其他塑料建材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$5.7K
美国1$1.4K
意大利1$999

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$43.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd.中国1$4.7K静止变流器、16kVA-500kVA变压器
Electromatic Equipment Co., Inc.美国1$1.4K非金属测试机、其他测量仪器
c1b4ba8260eedd233a82bdb5fe0fede31$999
Shenzhen Height LED Technology Co., Ltd.中国1$690其他电气设备、温控处理设备
Mouser Electronics, Inc.以色列1$309非LED二极管、其他电路开关装置

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南7$9.5K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd.越南6$6.0K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南2$5.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
05bb7079567f199d5afd82aa5e6fb2971$4.7K
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch越南1$4.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.4K其他塑料制品、测量仪器零件
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南5$3.3K其他铝制品、其他塑料制品
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南1$1.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
ddc96eec39502ab327caec6aba773dd61$1.6K
Nakashima Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南1$1.4K热轧钢扁平材、其他钢棒材

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-13静止变流器SHENZHEN XINGKERONG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2024-09-13静止变流器Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd.中国$2.4K
2023-12-14非LED二极管MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$309
2023-11-02其他测量仪器ELECTROMATIC EQUIPMENT CO INC美国$1.4K
2023-04-27电磁装置M.W.M FRENI FRIZIONI S.R.L意大利$999
2023-03-31其他电气设备SHENZHEN HEIGHT LED TECHNOLOGY CO LTD中国$690

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-09其他测量仪器TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.7K
2024-09-05其他测量仪器TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.7K
2024-08-06非纺织润滑剂Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$230
2024-08-06非纺织润滑剂Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2024-08-06非轻质石油Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$583
2024-07-29其他测量仪器TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$2.5K
2024-07-29其他测量仪器TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$2.5K
2024-05-16非纺织润滑剂Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$616
2024-05-16非轻质石油Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2024-05-15其他钢铁制品GIANT VIETNAM MFG CO LTD越南$156

相关企业 · 同类产品

Yutaka Vina Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →