Vietnam Seafood Import & Export Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU THủY SảN VIệT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$214.4K
出口金额
—
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402186331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCV99W9 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Số 16 Khu 2 KDC Trần Văn Xuân Ấp Phú Long, Xã Tân Phú Đông, Thành phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET SEAFOOD IMPORT EXPORT PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Khu 2 KDC Trần Văn Xuân Ấp Phú Long, Xã Tân Dương, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84907706366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $179.6K |
| 马来西亚 | 1 | $34.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thyssen Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $77.4K | 冻金枪鱼片、保藏虾制品 |
| 1dc578750c7b4a308a34ff67591154d3 | 2 | $69.7K | ||
| ESSENCE BASE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $34.8K | 冷冻鱼肉、冻鲶鱼片 |
| Thyssen Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.5K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 冷冻鱼肉 | ESSENCE BASE SDN BHD | 马来西亚 | $22.5K |
| 2024-10-29 | 冷冻鲶鱼 | ESSENCE BASE SDN BHD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2024-10-29 | 冷冻鲶鱼 | ESSENCE BASE SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2024-10-29 | 冷冻鲶鱼 | ESSENCE BASE SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2024-07-11 | 冷冻鲶鱼 | ESSENCE BASE SDN BHD | 越南 | $3.4K |
| 2024-07-11 | 冷冻鲶鱼 | ESSENCE BASE SDN BHD | 越南 | $4.5K |
| 2024-07-11 | 冷冻鱼肉 | ESSENCE BASE SDN BHD | 越南 | $21.7K |
| 2024-07-11 | 冷冻鲶鱼 | ESSENCE BASE SDN BHD | 越南 | $12.6K |
| 2024-05-17 | 冻鲶鱼片 | THYSSEN FOOD PTE LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-05-17 | 冻鲶鱼片 | THYSSEN FOOD PTE LTD | 越南 | $25.9K |