Dong A Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ ĐôNG A
18
进口笔数
93
出口笔数
$252.9K
进口金额
$134.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-04
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314177590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT37CGMM |
| 成立日期 | 2016-12-30 |
| 联系地址 | 19/27 Đường số 10, Ấp Bàu Sim, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ĐÔNG A |
| 企业英文名称 | DONG A SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19/27 Đường số 10, Ấp Bàu Sim, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84888810681 |
| 邮箱 | donga.ser@gmail.com |
| 官网 | donga.tk |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 250200 | 未焙烧黄铁矿 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283911 | 偏硅酸钠 |
| 284700 | 过氧化氢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283330 | 明矾 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 284019 | 精制硼砂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 280610 | 盐酸 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $243.7K |
| 孟加拉国 | 1 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $133.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 8 | $141.4K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.6K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 硝酸类、乙酸 |
| Sichuan Zhonghao Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 氢氟酸、其他无机酸 |
| F & S Industry Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Tun Wa Industrial Co., Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $9.2K | 过氧化氢 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 44 | $66.4K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $34.7K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.2K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $13.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.8K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| CONG TY TNHH BAO BI GIA PHU (MST: 0300786440) | 1 | $1.8K | 固体烧碱、精制硼砂 | |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $343 | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 偏硅酸钠 | RED EAST CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-15 | 偏硅酸钠 | RED EAST CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-26 | 其他无机酸 | SICHUAN ZHONGHAO CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-03 | 固体烧碱 | RED EAST CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-03-03 | 碳酸钠 | RED EAST CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-01-10 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-17 | 未焙烧黄铁矿 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-11-24 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-10-07 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-08-28 | 固体烧碱 | RED EAST CO LTD | 中国 | $29.6K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 次氯酸钙 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $908 |
| 2026-02-04 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH BAO BI GIA PHU (MST: 0300786440) | — | $1.4K |
| 2026-02-04 | 精制硼砂 | CONG TY TNHH BAO BI GIA PHU (MST: 0300786440) | — | $444 |
| 2026-01-28 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-27 | 固体烧碱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-07 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $508 |
| 2026-01-07 | 聚合物离子交换剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-01-06 | 盐酸 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-01-06 | 氯化铝 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |