Kanamori Industries Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Kanamori Industries Việt Nam

78
进口笔数
172
出口笔数
$263.2K
进口金额
$234.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-03
最近出口
12
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-09进口 $17.8K · 5 笔出口 $4.7K · 3 笔2023-10进口 $9.2K · 2 笔出口 $6.4K · 6 笔2023-11进口 $13.3K · 3 笔出口 $3.4K · 5 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $5.5K · 5 笔2024-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $6.7K · 7 笔2024-02进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-04进口 $18.2K · 5 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $13.2K · 5 笔2024-06进口 $749 · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-07进口 $9.1K · 3 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 10 笔2024-09进口 $13.8K · 3 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-10进口 $10.7K · 3 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $3.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2025-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $978 · 2 笔2025-06进口 $7.6K · 3 笔出口 $18.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $286 · 1 笔2025-08进口 $6.3K · 2 笔出口 $483 · 1 笔2025-09进口 $14.4K · 2 笔出口 $481 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $960 · 2 笔2026-01进口 $900 · 1 笔出口 $966 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 2 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-09进口 $17.8K · 5 笔出口 $4.7K · 3 笔2023-10进口 $9.2K · 2 笔出口 $6.4K · 6 笔2023-11进口 $13.3K · 3 笔出口 $3.4K · 5 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $5.5K · 5 笔2024-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $6.7K · 7 笔2024-02进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-04进口 $18.2K · 5 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $13.2K · 5 笔2024-06进口 $749 · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-07进口 $9.1K · 3 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 10 笔2024-09进口 $13.8K · 3 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-10进口 $10.7K · 3 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $3.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2025-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $978 · 2 笔2025-06进口 $7.6K · 3 笔出口 $18.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $286 · 1 笔2025-08进口 $6.3K · 2 笔出口 $483 · 1 笔2025-09进口 $14.4K · 2 笔出口 $481 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $960 · 2 笔2026-01进口 $900 · 1 笔出口 $966 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 2 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105390364
企查查编码QVNTGC7A9C
成立日期2011-06-27
联系地址Phòng 911, Toà nhà Daeha, số 360 phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANAMORI INDUSTRIES VIỆT NAM
企业英文名称KANAMORI INDUSTRIES VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 911, Toà nhà Daeha, số 360 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本83.418亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382410铸模粘合剂
280300碳制品
690320高铝耐火陶瓷
320910丙烯酸/乙烯涂料
390940酚醛树脂
680422陶瓷磨轮
690990陶瓷包装及农用容器
320649其他着色制剂
390210聚丙烯聚合物
381600耐火混合料

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
392390其他塑料包装制品
320890聚合物基油漆
680520纸基研磨料
291411无环丙酮
680510织物基研磨粉
591190其他工业用纺织品
960340油漆刷及滚筒
680422陶瓷磨轮
741220铜合金管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本50$162.7K
韩国27$99.3K
中国4$1.1K
越南1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南167$198.4K
日本5$36.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanamori Industries Co., Ltd.日本46$160.7K铸模粘合剂、浮石
Samhwa Corp.韩国11$45.5K其他着色制剂、碳制品
Muil Chemical Co., Ltd.韩国2$20.6K其他着色制剂、其他乙烯聚合物
Soo Chemicals Co., Ltd.韩国8$20.4K丙烯酸/乙烯涂料、聚甲基丙烯酸甲酯
Kanamori Industries Co., Ltd.韩国4$7.3K陶瓷包装及农用容器、其他钢铁非螺纹件
SAMHWA CORP韩国1$5.5K碳制品、其他卤化聚合物
Kanamori Industries Co., Ltd.越南8$2.7K测量仪器、扫帚刷子
Ask Chemicals Japan Co., Ltd.日本1$319其他润滑剂、耐火混合料
Hakuto Co., Ltd.日本2$105其他电子IC、印刷电路
DNJ Logistic Co., Ltd. Tianjin Branch中国1$60二氧化硅、其他醚醇衍生物

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Major Craft Vietnam Co., Ltd.越南63$74.9K其他铝制品、其他塑料制品
Vina Showa Co., Ltd.越南14$45.2K芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南56$36.7K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Kanamori Industries Co., Ltd.日本5$36.0K非可锻铸铁件、气动直线发动机
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南21$30.1K初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物
I-DEN Vietnam Co., Ltd.越南6$3.8K其他塑料制品、电器装置零件
Vina Ito Co., Ltd.越南2$3.2K其他钢平板轧材、铸模粘合剂
Astee Horie VN Co., Ltd.越南1$2.7K其他塑料制品、油漆溶剂
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$726其他电路开关装置、其他塑料制品
Kyoritsu Bussan Vietnam Co., Ltd.越南1$679表带及零件、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30碳制品SAMHWA CORP韩国$5.5K
2026-03-27铸模粘合剂Kanamori Industries Co., Ltd.日本$1.5K
2026-03-27高铝耐火陶瓷Kanamori Industries Co., Ltd.日本$354
2026-03-27高铝耐火陶瓷Kanamori Industries Co., Ltd.日本$446
2026-01-14高铝耐火陶瓷Kanamori Industries Co., Ltd.日本$458
2026-01-14高铝耐火陶瓷Kanamori Industries Co., Ltd.日本$441
2025-12-11聚丙烯聚合物KANAMORI INDUSTRIES CO LTD日本$11.1K
2025-12-11其他着色制剂KANAMORI INDUSTRIES CO LTD日本$578
2025-11-17高铝耐火陶瓷KANAMORI INDUSTRIES CO LTD日本$341
2025-11-17高铝耐火陶瓷KANAMORI INDUSTRIES CO LTD日本$348

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他塑料包装制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$482
2026-04-03其他塑料包装制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$482
2026-04-03其他塑料包装制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$482
2026-03-18其他工业用纺织品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$874
2026-03-16其他工业用纺织品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$874
2026-03-04其他塑料包装制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$483
2026-03-03其他塑料包装制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$483
2026-01-22其他塑料包装制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$483
2026-01-21其他塑料包装制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$483
2025-12-06其他塑料包装制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$482

相关企业 · 同类产品

Kanamori Industries Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →