World Fertilizer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN BóN THế GIớI
47
进口笔数
0
出口笔数
$237.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313364929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS9P1AP |
| 成立日期 | 2015-07-23 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN THẾ GIỚI |
| 企业英文名称 | WORLD FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84949461932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $218.4K |
| 中国 | 5 | $16.2K |
| 日本 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Dragon Impex LLP | 印度 | 15 | $82.3K | 动植物肥料 |
| Arka Agri Bioscience Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $57.0K | 动植物肥料、其他油渣饼 |
| TRO India Sales & Marketing Services Private Limited | 印度 | 7 | $36.0K | 动植物肥料 |
| Apm Crops | 印度 | 3 | $24.3K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Oriental Dragon India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $18.9K | 动植物肥料 |
| Shandong Jingfeng Humic Acid Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 其他化学制剂、动植物肥料 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Menicon Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 动植物肥料、未装配隐形镜片 |
| Shijiazhuang Huabang Mineral Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $948 | 活性矿产品、高岭土 |
| Lishui Yari Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $735 | 塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 动植物肥料 | ARKA AGRI BIOSCIENCE PRIVATE LTD | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-07 | 动植物肥料 | ARKA AGRI BIOSCIENCE PRIVATE LTD | 印度 | $5.8K |
| 2026-03-19 | 动植物肥料 | ARKA AGRI BIOSCIENCE PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 动植物肥料 | ARKA AGRI BIOSCIENCE PRIVATE LTD | 印度 | $440 |
| 2026-03-19 | 动植物肥料 | ARKA AGRI BIOSCIENCE PRIVATE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-03-19 | 动植物肥料 | ARKA AGRI BIOSCIENCE PRIVATE LTD | 印度 | $415 |
| 2026-02-20 | 动植物肥料 | Arka Agri Bioscience Pvt. Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-02-13 | 动植物肥料 | Arka Agri Bioscience Pvt. Ltd. | 印度 | $3.8K |
| 2026-02-13 | 动植物肥料 | Arka Agri Bioscience Pvt. Ltd. | 印度 | $1.7K |
| 2026-02-13 | 动植物肥料 | Arka Agri Bioscience Pvt. Ltd. | 印度 | $440 |