Dai Toan Phuc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐạI TOàN PHúC

91
进口笔数
0
出口笔数
$144.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $811 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $811 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603532426
企查查编码QVNKJT7C36
成立日期2018-03-05
联系地址Số 56C, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI TOÀN PHÚC
企业英文名称DAI TOAN PHUC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56C, khu phố 5, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+84704659879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
600632染色合成针织布
521215印花棉布200克以下
540769聚酯机织物
391590其他塑料废料
520839棉机织布
392620塑料衣着附件
550932丙烯酸短纤纱
540752染色聚酯布
830890贱金属扣件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$105.1K
中国31$14.0K
中国台湾24$9.8K
韩国22$8.6K
日本24$6.0K
中国香港13$464
泰国6$370
意大利4$242
芬兰1$65
美国3$27

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南78$130.7K针织头饰、帽子配件
CONG TY TNHH UNIPAX中国台湾5$3.8K聚酯机织物、聚酯长丝织物
CONG TY TNHH UNIPAX (MST:3600580855)越南1$3.7K帽坯、针织头饰
Watabe Wedding Vietnam Co., Ltd.越南6$2.6K人造纤维连衣裙、化纤连衣裙
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K针织头饰、帽坯
CONG TY TNHH WATABE WEDDING VIET NAM中国台湾3$1.4K高强力机织物
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南2$340混合调味料、其他纸废料
CONG TY TNHH UNIPAX中国香港4$317非织造标签、非玻璃化转印纸
Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南2$92医用导管、其他医疗器具
Unipax Limited Liability Company美国3$27非玻璃化转印纸、机织标签

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19染色棉针织布Unipax Co., Ltd.越南$9
2026-05-19聚酯短纤织物Unipax Co., Ltd.中国$23
2026-05-19其他塑料制品Unipax Co., Ltd.中国$0
2026-05-19染色合成针织布Unipax Co., Ltd.中国台湾$26
2026-05-19网眼薄纱织物Unipax Co., Ltd.越南$51
2026-05-19印花棉布200克以下Unipax Co., Ltd.中国$5
2026-05-19塑料衣着附件Unipax Co., Ltd.中国香港$0
2026-05-19染色合成针织布Unipax Co., Ltd.中国台湾$38
2026-05-19贱金属扣件Unipax Co., Ltd.中国台湾$1
2026-05-19塑料衣着附件Unipax Co., Ltd.中国香港$0

相关企业 · 同类产品

Dai Toan Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →