Dai Toan Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI TOàN PHúC
91
进口笔数
0
出口笔数
$144.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603532426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJT7C36 |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | Số 56C, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI TOÀN PHÚC |
| 企业英文名称 | DAI TOAN PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56C, khu phố 5, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84704659879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 521215 | 印花棉布200克以下 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 550932 | 丙烯酸短纤纱 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $105.1K |
| 中国 | 31 | $14.0K |
| 中国台湾 | 24 | $9.8K |
| 韩国 | 22 | $8.6K |
| 日本 | 24 | $6.0K |
| 中国香港 | 13 | $464 |
| 泰国 | 6 | $370 |
| 意大利 | 4 | $242 |
| 芬兰 | 1 | $65 |
| 美国 | 3 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 78 | $130.7K | 针织头饰、帽子配件 |
| CONG TY TNHH UNIPAX | 中国台湾 | 5 | $3.8K | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
| CONG TY TNHH UNIPAX (MST:3600580855) | 越南 | 1 | $3.7K | 帽坯、针织头饰 |
| Watabe Wedding Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.6K | 人造纤维连衣裙、化纤连衣裙 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 针织头饰、帽坯 |
| CONG TY TNHH WATABE WEDDING VIET NAM | 中国台湾 | 3 | $1.4K | 高强力机织物 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 2 | $340 | 混合调味料、其他纸废料 |
| CONG TY TNHH UNIPAX | 中国香港 | 4 | $317 | 非织造标签、非玻璃化转印纸 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $92 | 医用导管、其他医疗器具 |
| Unipax Limited Liability Company | 美国 | 3 | $27 | 非玻璃化转印纸、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 染色棉针织布 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-05-19 | 聚酯短纤织物 | Unipax Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-05-19 | 其他塑料制品 | Unipax Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-19 | 染色合成针织布 | Unipax Co., Ltd. | 中国台湾 | $26 |
| 2026-05-19 | 网眼薄纱织物 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-05-19 | 印花棉布200克以下 | Unipax Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-05-19 | 塑料衣着附件 | Unipax Co., Ltd. | 中国香港 | $0 |
| 2026-05-19 | 染色合成针织布 | Unipax Co., Ltd. | 中国台湾 | $38 |
| 2026-05-19 | 贱金属扣件 | Unipax Co., Ltd. | 中国台湾 | $1 |
| 2026-05-19 | 塑料衣着附件 | Unipax Co., Ltd. | 中国香港 | $0 |