Dai Toan Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI TOàN PHúC
46
进口笔数
0
出口笔数
$87.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603532426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJT7C36 |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | Số 56C, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI TOÀN PHÚC |
| 企业英文名称 | DAI TOAN PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56C, khu phố 5, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84704659879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 521215 | 印花棉布200克以下 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 550932 | 丙烯酸短纤纱 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $50.9K |
| 中国 | 23 | $12.4K |
| 中国台湾 | 17 | $8.7K |
| 韩国 | 18 | $8.5K |
| 日本 | 23 | $6.0K |
| 中国香港 | 7 | $408 |
| 泰国 | 5 | $358 |
| 意大利 | 3 | $189 |
| 芬兰 | 1 | $65 |
| 美国 | 3 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 34 | $46.9K | 针织头饰、帽子配件 |
| fb95c20d9a1382665f862467ae112e05 | 16 | $23.7K | ||
| CONG TY TNHH UNIPAX | 中国台湾 | 5 | $3.8K | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
| Unipax Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $2.8K | 重型无纺布、硬挺纺织物 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.1K | 硬挺纺织物、贱金属扣件 |
| CONG TY TNHH WATABE WEDDING VIET NAM | 中国台湾 | 3 | $1.4K | 高强力机织物 |
| Watabe Wedding Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $751 | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Unipax Co., Ltd. | 日本 | 4 | $414 | 印花棉布200克以下、聚酯机织物 |
| CONG TY TNHH UNIPAX | 中国香港 | 4 | $317 | 非织造标签、非玻璃化转印纸 |
| Watabe Wedding Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 3 | $244 | 高强力机织物、85%以上丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH UNIPAX (MST:3600580855) | 越南 | $437 |
| 2026-04-07 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH UNIPAX (MST:3600580855) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH UNIPAX (MST:3600580855) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH UNIPAX (MST:3600580855) | 越南 | $437 |
| 2026-01-08 | 贱金属扣件 | CONG TY TNHH UNIPAX | 中国台湾 | $2 |
| 2026-01-08 | 聚酯机织物 | CONG TY TNHH UNIPAX | 日本 | $1 |
| 2026-01-08 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH UNIPAX | 中国台湾 | $2 |
| 2026-01-08 | 聚酯机织物 | CONG TY TNHH UNIPAX | 韩国 | $0 |
| 2026-01-08 | 处理毡呢 | CONG TY TNHH UNIPAX | 韩国 | $3 |
| 2026-01-08 | 聚酯机织物 | CONG TY TNHH UNIPAX | 日本 | $5 |