Vietnam Steel Conduit Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他锌制品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN ốNG THéP LUồN DÂY ĐIệN VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315256742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EEAFK5 |
| 成立日期 | 2018-09-05 |
| 联系地址 | Lô D8.1, Đường Số 10, Khu Công Nghiệp Cơ Khí Ô Tô Thành Phố Hồ Chí Minh, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỐNG THÉP LUỒN DÂY ĐIỆN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM STEEL CONDUIT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D8.1, Đường Số 10, Khu Công Nghiệp Cơ Khí Ô Tô Thành Phố Hồ Chí Minh, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02822243339 |
| 邮箱 | hangntt@vietconduit.com |
| 官网 | www.vietconduit.com |
| 传真 | 02837115029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xiaoshan Shunhe Metal Hose Co., Ltd. | 中国 | 15 | $676.4K | 钢铁软管、其他钢铁管件 |
| Jinhua Sunho New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $159.1K | 金属表面酸洗制剂、高压电涌抑制器 |
| Hangzhou Xiongji International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.0K | 镀锌钢带、钢铁软管 |
| Ningbo Waltery International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.2K | 其他离心泵、牵引式空压机 |
| Jiashan Weijie Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 其他螺纹紧固件、钢铁弹簧 |
| Zhejiang Tianqi Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 电气装置零件、电器装置零件 |
| Henan Hongbao Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Yangzhou Yuanbei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 钢铁螺钉螺栓、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 高压电涌抑制器 | Jinhua Sunho New Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-01 | 高压电涌抑制器 | Jinhua Sunho New Materials Co., Ltd. | 中国 | $50.0K |
| 2026-05-26 | 电器装置零件 | Hangzhou Xiaoshan Shunhe Metal Hose Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-05-26 | 电器装置零件 | Hangzhou Xiaoshan Shunhe Metal Hose Co., Ltd. | 中国 | $670 |
| 2026-05-26 | 其他锌制品 | Hangzhou Xiaoshan Shunhe Metal Hose Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Hangzhou Xiaoshan Shunhe Metal Hose Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-26 | 其他锌制品 | Hangzhou Xiaoshan Shunhe Metal Hose Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-26 | 贱金属盖 | Hangzhou Xiaoshan Shunhe Metal Hose Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-26 | 电器装置零件 | Hangzhou Xiaoshan Shunhe Metal Hose Co., Ltd. | 中国 | $576 |
| 2026-05-26 | 贱金属盖 | Hangzhou Xiaoshan Shunhe Metal Hose Co., Ltd. | 中国 | $320 |