Tam Tai Phat Construction One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Tâm Tài Phát
39
进口笔数
0
出口笔数
$7.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603148788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3W6G4T |
| 成立日期 | 2014-02-14 |
| 联系地址 | Số 90, tổ 9, KP 4, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG TÂM TÀI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90, tổ 11, Khu phố 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84917159839 |
| 邮箱 | tamtaiphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 39 | $7.4K | 带接头绝缘电线、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他纸废料 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $62 |
| 2026-03-12 | 其他塑料废料 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $3 |
| 2026-03-12 | 其他纸废料 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $62 |
| 2026-03-12 | 铜废料 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $27 |
| 2026-03-12 | 铜废料 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $27 |
| 2026-03-12 | 其他塑料废料 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $3 |
| 2025-12-24 | 其他塑料废料 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $4 |
| 2025-12-24 | 其他纸废料 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $86 |
| 2025-12-22 | 其他塑料废料 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $4 |
| 2025-12-22 | 铜废料 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $72 |