An Cat Tuong Wood & Agriculture Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ Và NôNG SảN AN CáT TườNG
86
进口笔数
0
出口笔数
$12.88M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304185345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31UGXRC |
| 成立日期 | 2006-01-24 |
| 联系地址 | 8 đường số 8 khu dân cư Bùi Minh Trực 2, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ VÀ NÔNG SẢN AN CÁT TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 đường số 8 khu dân cư Bùi Minh Trực 2, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | 0938086604 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 86 | $12.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 79 | $11.60M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $1.28M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $271.0K |
| 2024-04-22 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $271.0K |
| 2024-04-22 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $271.0K |
| 2024-04-22 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $271.0K |
| 2024-04-22 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $271.0K |
| 2024-04-20 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $271.0K |
| 2024-04-20 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $271.0K |
| 2024-04-20 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $271.0K |
| 2024-04-20 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $271.0K |
| 2024-04-20 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $271.0K |