MINH NGOC TRANSPORTATION & ENVIRONMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và MôI TRườNG MINH NGọC
3
进口笔数
0
出口笔数
$57.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801374575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A58QQD |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | Số 69 Lê Viết Quang, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ MÔI TRƯỜNG MINH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69 Lê Viết Quang, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84989065817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 790200 | 锌废料 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $54.8K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $559 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $54.8K | 钢化安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | 1 | $559 | 其他电子IC、铜废料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 锌废料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $842 |
| 2025-06-02 | 镀锡钢废料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-06-02 | 其他纸废料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-12 | 750kVA以上交流发电机 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 日本 | $559 |
| 2023-06-27 | 石材磨床 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $793 |
| 2023-06-27 | 石材磨床 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $17.8K |
| 2023-06-27 | 石材磨床 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $7.9K |
| 2023-06-27 | 石材磨床 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $1.6K |
| 2023-06-27 | 石材磨床 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $26.7K |