INOX KNT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 不锈钢板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN INOX KNT
4
进口笔数
24
出口笔数
$145.7K
进口金额
$845.9K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2025-07-31
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101831429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0UJFB3 |
| 成立日期 | 2016-09-16 |
| 联系地址 | 214 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN INOX KNT |
| 企业英文名称 | INOX KNT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 214 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84906130555 |
| 邮箱 | rjminoo@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $74.5K |
| 中国台湾 | 1 | $36.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $34.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $845.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Win Corp. Oration | 中国 | 2 | $74.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| BEST WIN CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $36.7K | 热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材 |
| JJSE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 12 | $292.8K | 印刷标签、氮 |
| Seorim Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $256.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| e4afa6aef16368c45d3ff108dce25eed | 5 | $256.7K | ||
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.4K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 热轧不锈钢卷材 | BEST WIN CORP ORATION | 中国 | $49.6K |
| 2025-03-19 | 热轧不锈钢卷材 | BEST WIN CORP ORATION | 中国 | $13.4K |
| 2025-03-19 | 热轧不锈钢卷 | BEST WIN CORP ORATION | 中国 | $11.4K |
| 2025-03-12 | 热轧不锈钢卷材 | BEST WIN CORP ORATION | 中国台湾 | $18.0K |
| 2025-03-12 | 不锈钢卷材 | BEST WIN CORP ORATION | 中国台湾 | $18.7K |
| 2024-10-21 | 热轧不锈钢卷材 | JJSE CO.,LTD | 印度尼西亚 | $34.4K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 热轧不锈钢 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2025-07-31 | 热轧不锈钢 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-07-30 | 热轧不锈钢 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-07-30 | 热轧不锈钢 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2025-07-17 | 不锈钢板材 | CONG TY TNHH SEORIM | 越南 | $14.5K |
| 2025-07-17 | 不锈钢板材 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-07-17 | 不锈钢板材 | CONG TY TNHH SEORIM | 越南 | $5.7K |
| 2025-07-17 | 不锈钢板材 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-07-17 | 不锈钢板材 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2025-07-17 | 不锈钢板材 | CONG TY TNHH SEORIM | 越南 | $65 |