Tung Lam Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU TùNG LâM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$104.4K
出口金额
—
最近进口
2025-08-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109370288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPNBY9C |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 20, ngách 63/33/49, Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU TÙNG LÂM |
| 企业英文名称 | TUNG LAM EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, ngách 63/33/49, Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 2 | $47.6K |
| 越南 | 2 | $43.3K |
| 印度 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hasan Doors & Design | 孟加拉国 | 2 | $47.6K | 热带木薄板、针叶木胶合板 |
| b95d4d5f638745af36844c992e577716 | 1 | $32.4K | ||
| Kangna Spices & Herbs | 印度 | 1 | $13.5K | 药用植物、其他香料 |
| Kangna Spices & Herbs | 越南 | 1 | $10.9K | 未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 未磨肉桂 | HASAN DOORS & DESIGN | 孟加拉国 | $23.8K |
| 2025-06-10 | 其他肉桂花 | HASAN DOORS & DESIGN | 孟加拉国 | $23.8K |
| 2025-05-16 | 未磨肉桂 | — | 越南 | $32.4K |
| 2023-08-14 | 其他肉桂花 | KANGNA SPICES & HERBS | 印度 | $2.1K |
| 2023-08-14 | 其他肉桂花 | KANGNA SPICES & HERBS | 印度 | $11.4K |
| 2023-07-12 | 未磨肉桂 | KANGNA SPICES & HERBS | 越南 | $2.1K |
| 2023-07-12 | 未磨肉桂 | KANGNA SPICES & HERBS | 越南 | $8.8K |