Global Commodities Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO DịCH HàNG HóA TOàN CầU

0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$1.52M
出口金额
最近进口
2025-05-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.0K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110027205
企查查编码QVNE5JAFMB
成立日期2022-06-10
联系地址Số nhà 11D2A, đường Vạn Phúc, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO DỊCH HÀNG HÓA TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL COMMODITIES TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 11D2A, đường Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
电话+84986677736
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
090620碎肉桂
090411整粒胡椒
090619其他肉桂花

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$1.07M
泰国6$307.1K
菲律宾1$69.4K
新加坡2$59.0K
南非1$16.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Covernut Intertrade Co., Ltd.越南6$299.5K去壳腰果、去壳核桃
Covernut Intertrade Co., Ltd.泰国5$267.1K去壳夏威夷果、其他果仁制品
Kaneang Food Ltd. Partnership越南6$244.7K去壳腰果
Commodity King Traders LLC越南2$201.6K整粒胡椒、去壳腰果
Richspice Pte. Ltd.新加坡4$98.9K其他肉桂花、碎肉桂
PT Supa Surya Niaga越南1$90.3K去壳腰果
Asia International Fruits & Agri巴西1$69.4K去壳花生、干绿豆
SNT Supersun Corp.越南1$62.4K去壳腰果
R&D Pathan Trading Partnership越南1$59.7K去壳腰果
Hu & Lu Trading Cc南非2$28.1K碾磨大米、去壳腰果

近期贸易明细

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-29碎肉桂RICHSPICE PTE LTD新加坡$17.5K
2025-03-15去壳腰果KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP越南$22.5K
2025-03-15去壳腰果KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP越南$8.6K
2025-03-15去壳腰果KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP越南$12.2K
2025-01-06去壳腰果COVERNUT INTERTRADE CO LTD泰国$17.5K
2025-01-06去壳腰果COVERNUT INTERTRADE CO LTD泰国$11.3K
2025-01-06去壳腰果COVERNUT INTERTRADE CO LTD泰国$1.3K
2025-01-06去壳腰果COVERNUT INTERTRADE CO LTD泰国$17.4K
2024-10-03碎肉桂RICHSPICE PTE LTD新加坡$27.8K
2024-10-03其他肉桂花RICHSPICE PTE LTD新加坡$13.7K

相关企业 · 同类产品

Global Commodities Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →