Global Commodities Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO DịCH HàNG HóA TOàN CầU
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$1.52M
出口金额
—
最近进口
2025-05-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110027205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5JAFMB |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | Số nhà 11D2A, đường Vạn Phúc, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO DỊCH HÀNG HÓA TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL COMMODITIES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11D2A, đường Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986677736 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $1.07M |
| 泰国 | 6 | $307.1K |
| 菲律宾 | 1 | $69.4K |
| 新加坡 | 2 | $59.0K |
| 南非 | 1 | $16.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Covernut Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $299.5K | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Covernut Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $267.1K | 去壳夏威夷果、其他果仁制品 |
| Kaneang Food Ltd. Partnership | 越南 | 6 | $244.7K | 去壳腰果 |
| Commodity King Traders LLC | 越南 | 2 | $201.6K | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Richspice Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $98.9K | 其他肉桂花、碎肉桂 |
| PT Supa Surya Niaga | 越南 | 1 | $90.3K | 去壳腰果 |
| Asia International Fruits & Agri | 巴西 | 1 | $69.4K | 去壳花生、干绿豆 |
| SNT Supersun Corp. | 越南 | 1 | $62.4K | 去壳腰果 |
| R&D Pathan Trading Partnership | 越南 | 1 | $59.7K | 去壳腰果 |
| Hu & Lu Trading Cc | 南非 | 2 | $28.1K | 碾磨大米、去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 碎肉桂 | RICHSPICE PTE LTD | 新加坡 | $17.5K |
| 2025-03-15 | 去壳腰果 | KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP | 越南 | $22.5K |
| 2025-03-15 | 去壳腰果 | KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP | 越南 | $8.6K |
| 2025-03-15 | 去壳腰果 | KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP | 越南 | $12.2K |
| 2025-01-06 | 去壳腰果 | COVERNUT INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $17.5K |
| 2025-01-06 | 去壳腰果 | COVERNUT INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $11.3K |
| 2025-01-06 | 去壳腰果 | COVERNUT INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-01-06 | 去壳腰果 | COVERNUT INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $17.4K |
| 2024-10-03 | 碎肉桂 | RICHSPICE PTE LTD | 新加坡 | $27.8K |
| 2024-10-03 | 其他肉桂花 | RICHSPICE PTE LTD | 新加坡 | $13.7K |