Phuc Hanh Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC HạNH NGUYêN
20
进口笔数
0
出口笔数
$749.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106736696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M6XM00 |
| 成立日期 | 2015-01-06 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngõ 62 phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC HẠNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHUC HANH NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngõ 62 phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0946102324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901841 | 牙钻机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 901831 | 注射器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $746.8K |
| 美国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $583.8K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $133.8K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Foshan Coxo Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 其他牙科器械、牙钻机 |
| Foshan Hongke Medical Instrument Factory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 牙科理发椅、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 牙钻机 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $154 |
| 2026-03-17 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-03-17 | 牙钻机 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-12 | 牙钻机 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-12 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-02-12 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-12 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-12 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-12 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $775 |
| 2026-02-12 | 牙钻机 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.2K |