Le Hung Sao Mai Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 577 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Lê HùNG SAO MAI

6
进口笔数
577
出口笔数
$121.7K
进口金额
$2.65M
出口金额
2025-07-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 17 笔2024-09进口 $33.0K · 2 笔出口 $80.9K · 16 笔2024-10进口 $32.3K · 1 笔出口 $204.1K · 18 笔2024-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $85.0K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 18 笔2025-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $90.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 19 笔2025-07进口 $28.2K · 1 笔出口 $74.6K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 17 笔2024-09进口 $33.0K · 2 笔出口 $80.9K · 16 笔2024-10进口 $32.3K · 1 笔出口 $204.1K · 18 笔2024-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $85.0K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 18 笔2025-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $90.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 19 笔2025-07进口 $28.2K · 1 笔出口 $74.6K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 17 笔

工商档案

企业注册号0305060518
企查查编码QVNF4K0YDH
成立日期2007-07-07
联系地址14 Bình Phú, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ LÊ HÙNG SAO MAI
企业英文名称LE HUNG SAO MAI SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Bình Phú, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02838961567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本185亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
382000防冻制剂
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340311纺织品润滑剂
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
340250零售清洁粉剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$121.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南568$2.60M
老挝3$27.9K
阿联酋1$1.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南34$381.1K纺织纱线筒管、其他纸制品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南25$314.5K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南55$215.8K纸制卷轴、大理石子
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南35$151.8K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南16$135.2K精梳棉纱、精梳棉纱
Continental Textile Co., Ltd.越南18$95.6K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Meiwa Vietnam Co., Ltd.越南29$87.5K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南33$71.4K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南22$69.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南32$49.9K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-09非轻质石油美国$25.5K
2025-07-09非轻质石油美国$2.7K
2025-02-25防冻制剂美国$17.8K
2024-11-15非纺织润滑剂美国$10.3K
2024-10-01非轻质石油美国$32.3K
2024-09-17非轻质石油美国$14.0K
2024-09-17非轻质石油美国$384
2024-09-17其他润滑剂美国$288
2024-09-17非轻质石油美国$525
2024-09-10防冻制剂美国$17.8K

出口(共 577)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非轻质石油JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$272
2026-04-22非轻质石油JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$21.6K
2026-04-22非轻质石油JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$9.5K
2026-04-22非轻质石油JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$17.9K
2026-04-21非轻质石油CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$608
2026-04-21非轻质石油VIETNAM YOSHIDA CO LTD越南$3.5K
2026-04-21非轻质石油CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.1K
2026-04-21非轻质石油CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$928
2026-04-21非轻质石油CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$276
2026-04-21非轻质石油CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$688

相关企业 · 同类产品

Le Hung Sao Mai Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →